
| Tên gói dịch vụ | Dung lượng bộ nhớ | CPU | RAM | Hệ điều hành | Giá | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Starter Hosting | 200 GB | - | 1,00 US$ | 2.1 | Xem gói | ||
| Essential | 10 GB | - | 4,00 US$ | 2.8 | Xem gói | ||
| Business ASP.net | 100 GB | - | 6,00 US$ | 4.7 | Xem gói |
Các nhà cung cấp chứng chỉ SSL hàng đầu tin cậy mang đến những giải pháp giá cả phải chăng, đảm bảo mã hóa dữ liệu, gia tăng sự tin tưởng của khách hàng và cải thiện hiệu quả SEO mà không làm vỡ túi tiền.

| Tên gói dịch vụ | Dung lượng bộ nhớ | CPU | RAM | Hệ điều hành | Giá | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Starter Hosting | 200 GB | - | 1,00 US$ | 2.1 | Xem gói | ||
| Essential | 10 GB | - | 4,00 US$ | 2.8 | Xem gói | ||
| Business ASP.net | 100 GB | - | 6,00 US$ | 4.7 | Xem gói |

| Tên gói dịch vụ | Dung lượng bộ nhớ | CPU | RAM | Hệ điều hành | Giá | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Start Dock | 15 GB | - | 1,99 US$ | 5.0 | Xem gói | ||
| Web Warp | 30 GB | - | 3,29 US$ | 4.9 | Xem gói | ||
| Speed Reaper | 40 GB | - | 3,95 US$ | 5.0 | Xem gói |

| Tên gói dịch vụ | Dung lượng bộ nhớ | CPU | RAM | Hệ điều hành | Giá | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Stellar | 20 GB | - | 1,98 US$ | 2.3 | Xem gói | ||
| Stellar Plus | Không giới hạn | - | 2,98 US$ | 2.2 | Xem gói | ||
| Stellar Business | 50 GB | - | 4,98 US$ | 1.8 | Xem gói |

Hỗ trợ khách hàng xuất sắc 24/7/365

Quản lý WordPress nâng cao đầy đủ tính năng với plugin bộ nhớ đệm miễn phí

| Tên gói dịch vụ | Dung lượng bộ nhớ | CPU | RAM | Hệ điều hành | Giá | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BRONZE PACKAGE | 30 GB | - | 0,60 US$ | 4.6 | Xem gói | ||
| SILVER PACKAGE | 50 GB | - | 1,00 US$ | 5.0 | Xem gói | ||
| GOLD PACKAGE | 100 GB | - | 1,49 US$ | 5.0 | Xem gói |

| Tên gói dịch vụ | Dung lượng bộ nhớ | CPU | RAM | Hệ điều hành | Giá | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 vCPU (Type A, 2667MHz, 1024MB) | 20 GB | - | 4,00 US$ | 4.8 | Xem gói | ||
| 1 vCPU (Type A, 2667MHz, 2048MB) | 20 GB | - | 6,00 US$ | 4.8 | Xem gói | ||
| 2 vCPU (Type A, 5333MHz, 2048MB) | 30 GB | - | 12,00 US$ | 4.8 | Xem gói |

| Tên gói dịch vụ | Dung lượng bộ nhớ | CPU | RAM | Hệ điều hành | Giá | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Starter (Type A) | 20 GB | - | 4,00 US$ | 4.5 | Xem gói |




| Tên gói dịch vụ | Dung lượng bộ nhớ | CPU | RAM | Hệ điều hành | Giá | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| .COM price for 1 year | Không giới hạn | - | 6,79 US$ | 4.5 | Xem gói | ||
| .ORG price for 1 year | Không giới hạn | - | 8,48 US$ | 4.5 | Xem gói | ||
| .NET price for 1 year | Không giới hạn | - | 12,48 US$ | 4.5 | Xem gói |
Vâng, cheap SSL certificates vẫn cung cấp mã hóa 256-bit tiêu chuẩn và bảo vệ HTTPS. Sự khác biệt chính nằm ở các chỉ số tin cậy và hỗ trợ.
Có, các nhà cung cấp như Let’s Encrypt đều cung cấp SSL miễn phí, nhưng chúng có thể yêu cầu gia hạn thủ công hoặc cài đặt lại sau mỗi 90 ngày.
Hầu hết chứng chỉ SSL được cấp ngay lập tức hoặc trong vòng vài giờ sau khi xác minh tên miền.
Không—trình duyệt chỉ hiển thị trang web có an toàn hay không. Chúng không tiết lộ nhà cung cấp nào đã cấp chứng chỉ SSL của bạn.
Trang web của bạn sẽ hiển thị cảnh báo “Không Bảo Mật” trên trình duyệt, điều này có thể ảnh hưởng xấu đến SEO, làm giảm sự tin tưởng của khách truy cập và cản trở các giao dịch.
HostAdvice.com cung cấp các đánh giá web hosting chuyên nghiệp và hoàn toàn độc lập với bất kỳ đơn vị nào. Các đánh giá của chúng tôi không thiên vị, chân thực và áp dụng những tiêu chuẩn đánh giá chung cho mọi đối tượng.
Chúng tôi nhận được hoa hồng từ một số các công ty có trên danh sách, tuy nhiên khoản chi phí này trả theo hình thức dịch vụ và sản phẩm không hề ảnh hưởng đến định hướng hoặc kết luận trong nội dung đánh giá của chúng tôi. Đồng thời không ảnh hưởng đến việc xếp hạng các nhà đơn vị hosting.
Khoản phí này chi trả chi phí tài khoản, chi phí kiểm chứng hoặc trả cho người viết đánh giá.