Viết nhận xét
4.6
TUYỆT VỜI!
  • Thân thiện với Người dùng
    4.7
  • Hỗ trợ
    4.7
  • Tính năng
    4.5
  • Độ tin cậy
    4.6
  • Gói cước
    4.5
Viết nhận xét
Xem VPS9 Networks

Các đánh giá và ý kiến chuyên gia về VPS9 Networks

Phạm vi định giá

VPS 6,96 US$ - 114,87 US$
Máy chủ dùng riêng (Dedicated Server) 56,85 US$ - 339,97 US$
Cloud Hosting 8,11 US$ - 58,01 US$

Data Centers

Giải thưởng của VPS9 Networks

This award is given to hosting companies that have successfully passed our 99.9% uptime test

Đánh giá

Xem lại ngôn ngữ

Hiện tại chưa có đánh giá nào cho VPS9 Networks tiếng Việt, nếu bạn đã từng sử dụng bất kì dịch vụ nào của họ, xin vui lòng trở thành người đầu tiên viết đánh giá tiếng Việt

Giá thành, Gói cước & Tính năng VPS9 Networks- 2021

Các gói VPS Hosting

Tên gói dịch vụ Dung lượng bộ nhớ CPU RAM Hệ điều hành Giá Điểm
MVPS1 25 GB 1 Nhân 2 GB 31,33 US$ 8.3 Chi tiết
MVPS2 40 GB 2 Nhân 2 GB 40,61 US$ 9.2 Chi tiết
MVPS3 60 GB 3 Nhân 3 GB 54,54 US$ 9.5 Chi tiết
MVPS4 80 GB 4 Nhân 4 GB 68,46 US$ 9.2 Chi tiết
MVPS5 120 GB 6 Nhân 6 GB 87,03 US$ 9.6 Chi tiết
MVPS6 160 GB 8 Nhân 8 GB 114,87 US$ 9.2 Chi tiết
DE-OVZ1 25 GB 1 Nhân 1 GB 6,96 US$ 10 Chi tiết
DE-OVZ2 40 GB 2 Nhân 2 GB 11,60 US$ 9.2 Chi tiết
DE-OVZ3 60 GB 3 Nhân 3 GB 19,73 US$ 9.5 Chi tiết
DE-OVZ4 80 GB 4 Nhân 4 GB 29,01 US$ 9.6 Chi tiết
DE-OVZ5 120 GB 6 Nhân 6 GB 40,61 US$ 9.2 Chi tiết
DE-OVZ6 160 GB 8 Nhân 8 GB 53,38 US$ 9.6 Chi tiết
NL-OVZ1 25 GB 1 Nhân 1 GB 9,28 US$ 9.9 Chi tiết
NL-OVZ2 40 GB 2 Nhân 2 GB 15,08 US$ 5.8 Chi tiết
NL-OVZ3 60 GB 3 Nhân 3 GB 22,05 US$ 9.6 Chi tiết
NL-OVZ4 80 GB 4 Nhân 4 GB 31,33 US$ 9.2 Chi tiết
NL-OVZ5 120 GB 6 Nhân 6 GB 41,77 US$ 9.6 Chi tiết
NL-OVZ6 160 GB 8 Nhân 8 GB 60,34 US$ 9.2 Chi tiết
DE-WKVMV1 25 GB 1 Nhân 2 GB 15,08 US$ 9.6 Chi tiết
DEWINVPS2 40 GB 2 Nhân 2 GB 19,73 US$ 10 Chi tiết
DEWINVPS3 60 GB 3 Nhân 3 GB 26,69 US$ 9.2 Chi tiết
DEWINVPS4 80 GB 4 Nhân 4 GB 33,65 US$ 9.2 Chi tiết
DEWINVPS5 120 GB 6 Nhân 6 GB 48,73 US$ 9.2 Chi tiết
DEWINVPS6 160 GB 8 Nhân 8 GB 63,82 US$ 9.2 Chi tiết
NL-WKVMV1 25 GB 1 Nhân 2 GB 10,43 US$ 9.2 Chi tiết
NL-WKVMV2 40 GB 2 Nhân 2 GB 16,24 US$ 9.2 Chi tiết
NL-WKVMV3 60 GB 3 Nhân 3 GB 26,69 US$ 9.2 Chi tiết
NL-WKVMV4 80 GB 4 Nhân 4 GB 33,65 US$ 10 Chi tiết
NL-WKVMV5 120 GB 6 Nhân 6 GB 48,73 US$ 8.8 Chi tiết
NL-WKVMV6 160 GB 8 Nhân 8 GB 63,82 US$ 9.2 Chi tiết

Gói cước máy chủ chuyên dụng

Tên gói dịch vụ Dung lượng bộ nhớ CPU RAM Hệ điều hành Giá Điểm
NL-E3-1220-MT 120 GB 4 x 2.90GHz 8 GB 56,85 US$ 9.8 Chi tiết
NL-E3-1230-MT 120 GB 4 x 2.53GHz 16 GB 71,94 US$ 10 Chi tiết
NL-E3-1270-MT 500 GB 4 x 3.30GHz 8 GB 91,66 US$ 9.2 Chi tiết
NL-E5-2620-MT 120 GB 6 x 3.50GHz 16 GB 193,77 US$ 9.6 Chi tiết
NL-E5-2620-MT 500 GB 8 x 3.60GHz 32 GB 234,38 US$ 9.2 Chi tiết
NL-S-4108-MT 120 GB 8 x 2.40GHz 16 GB 261,07 US$ 9.2 Chi tiết
NL-E5-2640-MT 120 GB 10 x 2.30GHz 16 GB 339,97 US$ 9.2 Chi tiết

Gói cước Hosting Cloud

Tên gói dịch vụ Dung lượng bộ nhớ CPU RAM Băng thông Giá Điểm
CHVPS01 40 GB 1 Nhân 1 GB 4 TB 8,11 US$ 9.7 Chi tiết
CHVPS02 60 GB 2 Nhân 2 GB 6 TB 15,07 US$ 9.2 Chi tiết
CHVPS03 80 GB 4 Nhân 4 GB 8 TB 34,80 US$ 9.8 Chi tiết
CHVPS04 160 GB 8 Nhân 8 GB 10 TB 58,01 US$ 9.2 Chi tiết

Tìm thêm các công ty cung cấp dịch vụ Hosting tương tự

  • Giá khởi điểm
    3,95 US$ /Th.
    Xếp hạng
    Hoàn lại tiền   45 Ngày
    Tên miền miễn phí
    Coupon3
    9
    Địa điểm
    Thêm vào để so sánh
    Giải thưởng của ChemiCloud
  • Giá khởi điểm
    2,95 US$ /Th.
    Xếp hạng
    Hoàn lại tiền   45 Ngày
    Coupon3
    9
    Địa điểm
    Thêm vào để so sánh
    Giải thưởng của FastComet

So sánh dịch vụ lưu trữ web:

Chọn thêm ít nhất 1 công ty nữa để so sánh
Hủy bỏ So sánh