Viết nhận xét
4.7
TUYỆT VỜI!
  • Thân thiện với Người dùng
    4.7
  • Hỗ trợ
    4.8
  • Tính năng
    4.7
  • Độ tin cậy
    4.7
  • Gói cước
    4.8
Viết nhận xét
Xem VCCLHosting

Các đánh giá và ý kiến chuyên gia về VCCLHosting

Phạm vi định giá

Hosting chia sẻ 0,78 US$ - 48,00 US$
VPS 4,65 US$ - 25,06 US$
Máy chủ dùng riêng (Dedicated Server) 16,92 US$ - 131,11 US$
Cloud Hosting 4,76 US$
Lập trình viên Website 2,00 US$
nhà bán lẻ 6,90 US$ - 12,68 US$

Data Centers

Giải thưởng của VCCLHosting

This award is given to hosting companies that have successfully passed our 99.9% uptime test award award

Đánh giá

Xem lại ngôn ngữ

Hiện tại chưa có đánh giá nào cho VCCLHosting tiếng Việt, nếu bạn đã từng sử dụng bất kì dịch vụ nào của họ, xin vui lòng trở thành người đầu tiên viết đánh giá tiếng Việt

Giá thành, Gói cước & Tính năng VCCLHosting- 2022

Các gói cước Hosting chia sẻ

Tên gói dịch vụ Dung lượng bộ nhớ Băng thông Bảng điều khiển Số lượng trang web Giá Điểm
Blog Hosting 10 GB Không giới hạn cPanel 1 0,78 US$ 9.9 Chi tiết
Web Builder 30 GB Không giới hạn cPanel 3 2,09 US$ 10 Chi tiết
Advance Hosting 50 GB Không giới hạn cPanel 10 3,30 US$ 10 Chi tiết
Cloud Hosting Không giới hạn Không giới hạn cPanel Không giới hạn 7,94 US$ 9.8 Chi tiết
WORDPRESS ONE STARTUP 10 GB Không giới hạn cPanel 1 9,00 US$ 10 Chi tiết
WORDPRESS SUPER SPECIAL 25 GB Không giới hạn cPanel 5 48,00 US$ 9.4 Chi tiết
WORDPRESS BUSINESS 100 GB Không giới hạn cPanel 10 10,00 US$ 10 Chi tiết
WORDPRESS PREMIUM Không giới hạn Không giới hạn cPanel Không giới hạn 18,00 US$ 9.4 Chi tiết

Các gói VPS Hosting

Tên gói dịch vụ Dung lượng bộ nhớ CPU RAM Hệ điều hành Giá Điểm
STANDARD CLOUD (SSD VPS) 20 GB 1 Nhân 2 GB 4,65 US$ 4.7 Chi tiết
BUSINESS CLOUD (SSD VPS) 40 GB 2 Nhân 4 GB 7,00 US$ 6.9 Chi tiết
PRO CLOUD (SSD VPS) 80 GB 2 Nhân 8 GB 18,90 US$ 6.0 Chi tiết
CLOUD SPECIAL (SSD VPS) 160 GB 4 x 2.40GHz 8 GB 25,06 US$ 10 Chi tiết

Gói cước máy chủ chuyên dụng

Tên gói dịch vụ Dung lượng bộ nhớ CPU RAM Hệ điều hành Giá Điểm
Intel Bronze 4GB / 128GB NVME 128 GB 1 x 1.90GHz 3.91 GB 16,92 US$ 9.9 Chi tiết
Intel Bronze 6GB / 256GB NVME 256 GB 2 x 1.90GHz 5.86 GB 24,28 US$ 9.4 Chi tiết
Intel Bronze 8GB / 512GB NVME 512 GB 2 x 1.90GHz 7.81 GB 37,41 US$ 10 Chi tiết
Intel Bronze 8GB / 960GB NVME 960 GB 4 x 1.90GHz 7.81 GB 45,28 US$ 9.4 Chi tiết
Intel Bronze 12GB / 960GB NVME 960 GB 4 x 1.90GHz 11.72 GB 59,72 US$ 9.4 Chi tiết
Intel Bronze 16GB / 960GB NVME 960 GB 6 x 1.90GHz 15.6 GB 77,96 US$ 9.4 Chi tiết
Intel Bronze 16GB / 1200GB NVME 1.17 TB 8 x 1.90GHz 15.6 GB 89,91 US$ 9.4 Chi tiết
Intel Bronze 32GB / 1500GB NVME 1.5 TB 8 x 1.90GHz 31.25 GB 104,21 US$ 9.4 Chi tiết
Intel Bronze 64GB / 1500GB NVME 1.5 TB 6 x 1.90GHz 62.5 GB 116,94 US$ 9.4 Chi tiết
Intel Bronze 64GB / 2000GB NVME 1.95 TB 8 x 1.90GHz 62.5 GB 131,11 US$ 9.4 Chi tiết
Intel Silver 4GB / 128GB NVME 128 GB 1 x 2.20GHz 3.91 GB 18,22 US$ 9.4 Chi tiết
Intel Silver 6GB / 256GB NVME 256 GB 2 x 2.20GHz 5.86 GB 26,10 US$ 9.4 Chi tiết
Intel Silver 8GB / 480GB NVME 450 GB 2 x 2.20GHz 7.81 GB 39,22 US$ 9.4 Chi tiết
Intel Silver 8GB / 512GB NVME 512 GB 4 x 2.20GHz 7.81 GB 41,84 US$ 10 Chi tiết
Intel Silver 12GB / 512GB NVME 512 GB 4 x 2.20GHz 11.72 GB 52,22 US$ 9.4 Chi tiết
Intel Silver 16GB / 1000GB NVME 1000 GB 4 x 2.20GHz 15.6 GB 64,16 US$ 9.4 Chi tiết
Intel Silver 16GB / 1000GB NVME M.2 1000 GB 6 x 2.20GHz 15.6 GB 72,03 US$ 9.4 Chi tiết

Gói cước Hosting Cloud

Tên gói dịch vụ Dung lượng bộ nhớ CPU RAM Băng thông Giá Điểm
Cloud Hosting with cPanel Không giới hạn - 0 B Không giới hạn 4,76 US$ 9.4 Chi tiết

Các gói cho Lập trình viên Website

Tên gói dịch vụ Dung lượng bộ nhớ Băng thông Tính năng Giá Điểm
WEBSITE BUILDER 30 GB 2,00 US$ 10 Chi tiết

Các gói Đại lý Lưu trữ

Tên gói dịch vụ Dung lượng bộ nhớ Băng thông Bảng điều khiển Giá Điểm
StartUP 40 GB 899.99 GB WHM 6,90 US$ 10 Chi tiết
Advanced 60 GB 2 TB cPanel 10,28 US$ 9.6 Chi tiết
Professional 100 GB Không giới hạn cPanel 12,68 US$ 9.4 Chi tiết

Tìm thêm các công ty cung cấp dịch vụ Hosting tương tự

So sánh dịch vụ lưu trữ web:

Chọn thêm ít nhất 1 công ty nữa để so sánh
Hủy bỏ So sánh