Viết nhận xét
4.5
TUYỆT VỜI!
  • Thân thiện với Người dùng
    4.5
  • Hỗ trợ
    4.6
  • Tính năng
    4.4
  • Độ tin cậy
    4.5
  • Gói cước
    4.5
Viết nhận xét
Xem MilesWeb

Alternative Hosting Companies

Các đánh giá và ý kiến chuyên gia về MilesWeb

Phạm vi định giá

Hosting chia sẻ 0,60 US$ - 2,60 US$
VPS 5,00 US$ - 172,00 US$
Máy chủ dùng riêng (Dedicated Server) 205,00 US$ - 299,00 US$
Cloud Hosting 25,00 US$ - 130,00 US$
nhà bán lẻ 4,20 US$ - 28,16 US$
SSL 11,00 US$ - 200,00 US$

Độ khả dụng

99.9% Thời gian hoạt động

Data Centers

Giải thưởng của MilesWeb

Đánh giá

Xem lại ngôn ngữ

Hiện tại chưa có đánh giá nào cho MilesWeb tiếng Việt, nếu bạn đã từng sử dụng bất kì dịch vụ nào của họ, xin vui lòng trở thành người đầu tiên viết đánh giá tiếng Việt

Idan Cohen

Đánh giá của chuyên gia

Idan Cohen

Lưu trữ đặt tại Ấn Độ

MilesWeb là công ty lưu trữ web đóng tại Maharashtra, Ấn Độ. MilesWeb có các địa điểm lưu trữ khách, trong đó có Mỹ và Anh. MilesWeb cung cấp các giải pháp lưu trữ đơn giản mà ổn định với mức giá phải chăng. Các dịch vụ lưu trữ web của họ bao gồm Lưu trữ Chia sẻ, Đại lý, Máy chủ Riêng ảo, Máy chủ Chuyên dụng. 

Giá thành, Gói cước & Tính năng MilesWeb- 2021

Các gói cước Hosting chia sẻ

Tên gói dịch vụ Dung lượng bộ nhớ Băng thông Bảng điều khiển Số lượng trang web Giá Điểm
Solo 1 GB Không giới hạn cPanel 1 0,60 US$ 9.3 Chi tiết
Prime 1 GB Không giới hạn cPanel 1 2,00 US$ 9.1 Chi tiết
Multi 1 GB Không giới hạn cPanel Không giới hạn 2,60 US$ 9.1 Chi tiết

Các gói VPS Hosting

Tên gói dịch vụ Dung lượng bộ nhớ CPU RAM Hệ điều hành Giá Điểm
Managed Linux VPS - V1 50 GB 2 x 2.40GHz 1.95 GB 9,00 US$ 8.4 Chi tiết
Managed Linux VPS - V2 100 GB 2 x 2.40GHz 3.91 GB 15,00 US$ 8.9 Chi tiết
Managed Linux VPS - V3 150 GB 4 x 2.40GHz 7.81 GB 28,00 US$ 8.6 Chi tiết
Managed Linux VPS - V4 200 GB 6 x 2.40GHz 11.72 GB 43,00 US$ 4.9 Chi tiết
Managed Linux VPS - V5 250 GB 8 x 2.40GHz 15.6 GB 58,00 US$ 10 Chi tiết
Managed Linux VPS - V6 300 GB 12 x 2.40GHz 23.4 GB 86,00 US$ 10 Chi tiết
Self-Managed Linux VPS - SMV1 50 GB 2 Nhân 2 GB 5,00 US$ 9.2 Chi tiết
Self-Managed Linux VPS - SMV2 100 GB 2 Nhân 4 GB 9,00 US$ 9.6 Chi tiết
Self-Managed Linux VPS - SMV3 150 GB 4 Nhân 8 GB 18,00 US$ 9.0 Chi tiết
Self-Managed Linux VPS - SMV4 200 GB 6 Nhân 12 GB 30,00 US$ 9.0 Chi tiết
Self-Managed Linux VPS - SMV5 250 GB 8 Nhân 16 GB 38,00 US$ 9.0 Chi tiết
Self-Managed Linux VPS - SMV6 300 GB 12 Nhân 24 GB 60,00 US$ 9.0 Chi tiết
Managed Windows VPS - W1 50 GB 2 Nhân 2 GB 18,00 US$ 8.8 Chi tiết
Managed Windows VPS - W2 100 GB 2 Nhân 4 GB 30,00 US$ 6.5 Chi tiết
Managed Windows VPS - W3 150 GB 4 Nhân 8 GB 56,00 US$ 8.8 Chi tiết
Managed Windows VPS - W4 200 GB 6 Nhân 12 GB 86,00 US$ 9.0 Chi tiết
Managed Windows VPS - W5 250 GB 8 Nhân 16 GB 116,00 US$ 9.0 Chi tiết
Managed Windows VPS - W5 300 GB 12 Nhân 24 GB 172,00 US$ 9.0 Chi tiết
Self-Managed Windows VPS - SMW1 50 GB 2 Nhân 2 GB 10,00 US$ 9.0 Chi tiết
Self-Managed Windows VPS - SMW2 100 GB 2 Nhân 4 GB 18,00 US$ 9.0 Chi tiết
Self-Managed Windows VPS - SMW3 150 GB 4 Nhân 8 GB 36,00 US$ 8.8 Chi tiết
Self-Managed Windows VPS - SMW4 200 GB 6 Nhân 12 GB 60,00 US$ 9.0 Chi tiết
Self-Managed Windows VPS - SMW5 250 GB 8 Nhân 16 GB 76,00 US$ 9.0 Chi tiết
Self-Managed Windows VPS - SMW6 300 GB 12 Nhân 24 GB 120,00 US$ 3.6 Chi tiết

Gói cước máy chủ chuyên dụng

Tên gói dịch vụ Dung lượng bộ nhớ CPU RAM Hệ điều hành Giá Điểm
E5-2609 2.0GHz (6 Cores + HT) 2 TB 6 x 2.50GHz 32 GB 205,00 US$ 9.3 Chi tiết
E5-2670 2.6GHz (8 Cores + HT) 2 TB 8 x 2.60GHz 32 GB 215,00 US$ 9.0 Chi tiết
2 x E5-2620 2.0GHz (12 Cores + HT) 2 TB 12 x 2.00GHz 32 GB 220,00 US$ 9.0 Chi tiết
2 x E5-2620 2.0GHz (12 Cores + HT) 2 TB 12 x 2.00GHz 64 GB 225,00 US$ 9.0 Chi tiết
2 x E5-2670 2.6GHz (16 Cores + HT) 2 TB 16 x 2.60GHz 32 GB 230,00 US$ 9.0 Chi tiết
2 x E5-2670 2.6GHz (16 Cores + HT) 2 TB 16 x 2.60GHz 64 GB 235,00 US$ 9.0 Chi tiết
2 x E5-2680 2.8GHz (20 Cores + HT) 2.4 TB 20 x 2.80GHz 64 GB 265,00 US$ 9.0 Chi tiết
2 x E5-2680 2.8GHz (20 Cores + HT) 4.8 TB 20 x 2.80GHz 128 GB 299,00 US$ 9.0 Chi tiết

Gói cước Hosting Cloud

Tên gói dịch vụ Dung lượng bộ nhớ CPU RAM Băng thông Giá Điểm
C1 50 GB 2 x 2.40GHz 2 GB 1 TB 25,00 US$ 10 Chi tiết
C2 75 GB 2 x 2.40GHz 4 GB 2 TB 35,00 US$ 9.0 Chi tiết
C3 150 GB 4 x 2.40GHz 8 GB 3 TB 65,00 US$ 9.0 Chi tiết
C4 300 GB 8 x 2.40GHz 16 GB 4 TB 130,00 US$ 2.0 Chi tiết

Các gói Đại lý Lưu trữ

Tên gói dịch vụ Dung lượng bộ nhớ Băng thông Bảng điều khiển Giá Điểm
Linux Resellers Micro 10 GB Không giới hạn WHM 6,16 US$ 8.3 Chi tiết
Linux Resellers Startup 20 GB Không giới hạn WHM 10,56 US$ 8.5 Chi tiết
Linux Resellers Grow 50 GB Không giới hạn WHM 19,36 US$ 8.4 Chi tiết
Linux Resellers Expand 100 GB Không giới hạn WHM 28,16 US$ 8.7 Chi tiết
Windows Neo 20 GB Không giới hạn cPanel 4,20 US$ 7.4 Chi tiết
Windows Entry 50 GB Không giới hạn cPanel 8,00 US$ 9.0 Chi tiết
Windows Smart 100 GB Không giới hạn cPanel 13,00 US$ 9.0 Chi tiết
Windows Plus 200 GB Không giới hạn cPanel 16,00 US$ 10 Chi tiết

Các gói SSL

Tên gói dịch vụ Tính năng Bảo hành Giá Điểm
Domain SSL
GGSSL Certificate Authority
256-bit Encryption strength
5 minutes Issuance
Warranty $10000
Domain Validation
Site Steel -Static
Unlimited Server Licensing
Mobile Support
Single Domain SSL type
10.000,00 US$ 11,00 US$ 9.3 Chi tiết
Rapid SSL Standard
GeoTrust
256-bit Encryption strength
5 minutes Issuance
Warranty $10000
Domain Validation
Site Steel -Static
Unlimited Server Licensing
Mobile Support
Single Domain SSL type
10.000,00 US$ 30,00 US$ 9.0 Chi tiết
WildCard SSL
GGSSL Certificate Authority
256-bit Encryption strength
5 minutes Issuance
Warranty $200000
Domain Validation
Site Steel -Static
Unlimited Server Licensing
Mobile Support
Single Domain SSL type
200.000,00 US$ 69,00 US$ 9.0 Chi tiết
TrueBusinessID EV
GeoTrust
256-bit Encryption strength
1-10 Days Issuance
Warranty $1500000
Domain Validation
Site Steel -Dynamic
Unlimited Server Licensing
Mobile Support
Single Domain SSL type
1.500.000,00 US$ 200,00 US$ 9.0 Chi tiết

Tìm thêm các công ty cung cấp dịch vụ Hosting tương tự

So sánh dịch vụ lưu trữ web:

Chọn thêm ít nhất 1 công ty nữa để so sánh
Hủy bỏ So sánh