| Tên gói dịch vụ | Dung lượng bộ nhớ | CPU | RAM | Hệ điều hành | Giá | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Entry Cloud | 50 GB | 2 Nhân | 2 GB | 13,95 US$ | 4.9 | Xem gói | |
| Build #1 | 50 GB | 2 x 3.6GHz | 4 GB | 26,95 US$ | 5.0 | Xem gói | |
| Windows VPS | 50 GB | 2 x 3.6GHz | 4 GB | 39,95 US$ | 5.0 | Xem gói |
Discover Windows VPS hosting services in Bulgaria, offering scalable and high-performance Windows virtual server solutions affordably.

| Tên gói dịch vụ | Dung lượng bộ nhớ | CPU | RAM | Hệ điều hành | Giá | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Entry Cloud | 50 GB | 2 Nhân | 2 GB | 13,95 US$ | 4.9 | Xem gói | |
| Build #1 | 50 GB | 2 x 3.6GHz | 4 GB | 26,95 US$ | 5.0 | Xem gói | |
| Windows VPS | 50 GB | 2 x 3.6GHz | 4 GB | 39,95 US$ | 5.0 | Xem gói |
| Tên gói dịch vụ | Dung lượng bộ nhớ | CPU | RAM | Hệ điều hành | Giá | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bitcoin VPS | 30 GB | 1 Nhân | 1 GB | 4,80 US$ | 4.9 | Xem gói | |
| VPS Business | 50 GB | 2 x 2.7GHz | 2 GB | 8,50 US$ | 4.8 | Xem gói | |
| Basic Windows VPS | 50 GB | 1 Nhân | 2 GB | 11,80 US$ | 5.0 | Xem gói |

| Tên gói dịch vụ | Dung lượng bộ nhớ | CPU | RAM | Hệ điều hành | Giá | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 vCPU (Type A, 2667MHz, 1024MB) | 20 GB | 1 x 2.6GHz | 1 GB | 4,00 US$ | 4.8 | Xem gói | |
| 1 vCPU (Type A, 2667MHz, 2048MB) | 20 GB | 1 x 2.6GHz | 2 GB | 6,00 US$ | 4.9 | Xem gói | |
| 2 vCPU (Type A, 5333MHz, 2048MB) | 30 GB | 2 x 2.65GHz | 2 GB | 12,00 US$ | 4.9 | Xem gói |


| Tên gói dịch vụ | Dung lượng bộ nhớ | CPU | RAM | Hệ điều hành | Giá | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Unmanaged Linux Server-D4 | 80 GB | 2 Nhân | 4 GB | 4,99 US$ | 4.8 | Xem gói | |
| Unmanaged Linux Server-D8 | 160 GB | 4 Nhân | 8 GB | 6,99 US$ | 4.8 | Xem gói | |
| Unmanaged Linux Server-D16 | 320 GB | 8 Nhân | 16 GB | 11,99 US$ | 4.8 | Xem gói |

| Tên gói dịch vụ | Dung lượng bộ nhớ | CPU | RAM | Hệ điều hành | Giá | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Virtual Server XS | 10 GB | 1 Nhân | 1 GB | 2,00 US$ | 2.9 | Xem gói | |
| Virtual Server S | 80 GB | 2 Nhân | 2 GB | 3,00 US$ | 2.4 | Xem gói | |
| Virtual Server M | 120 GB | 2 Nhân | 4 GB | 4,00 US$ | 3.2 | Xem gói |

| Tên gói dịch vụ | Dung lượng bộ nhớ | CPU | RAM | Hệ điều hành | Giá | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VPS1 - Linux | 15 GB | 1 Nhân | 1 GB | 3,00 US$ | 3.9 | Xem gói | |
| VPS1 - Windows | 40 GB | 1 Nhân | 2 GB | 5,00 US$ | 3.0 | Xem gói | |
| VPS2 - Linux | 30 GB | 1 Nhân | 2 GB | 6,00 US$ | 5.0 | Xem gói |
Shared hosting involves sharing resources with other websites, while a VPS provides dedicated resources that offer more control, better performance, and increased security.
Yes, Windows VPS hosting is often more expensive than Linux VPS hosting due to licensing costs associated with the Windows operating system.
For unmanaged Windows VPS hosting, some technical knowledge is required to set up and manage the server. However, managed services can help with server maintenance, updates, and support.
Yes, most Windows VPS providers allow you to scale your resources (e.g., RAM, CPU, storage) as your needs grow.
Windows VPS hosting is generally secure, especially if the provider includes additional security measures like firewalls, DDoS protection, and regular backups. However, users must also follow best practices for server management and security.
HostAdvice.com cung cấp các đánh giá web hosting chuyên nghiệp và hoàn toàn độc lập với bất kỳ đơn vị nào. Các đánh giá của chúng tôi không thiên vị, chân thực và áp dụng những tiêu chuẩn đánh giá chung cho mọi đối tượng.
Chúng tôi nhận được hoa hồng từ một số các công ty có trên danh sách, tuy nhiên khoản chi phí này trả theo hình thức dịch vụ và sản phẩm không hề ảnh hưởng đến định hướng hoặc kết luận trong nội dung đánh giá của chúng tôi. Đồng thời không ảnh hưởng đến việc xếp hạng các nhà đơn vị hosting.
Khoản phí này chi trả chi phí tài khoản, chi phí kiểm chứng hoặc trả cho người viết đánh giá.