Viết nhận xét
4.8
TUYỆT VỜI!
  • Thân thiện với Người dùng
    4.7
  • Hỗ trợ
    4.9
  • Tính năng
    4.8
  • Độ tin cậy
    4.9
  • Gói cước
    4.8
Viết nhận xét
Xem VHosting Solution

Các đánh giá và ý kiến chuyên gia về VHosting Solution

Phạm vi định giá

Hosting chia sẻ 2,80 US$ - 25,12 US$
VPS 11,21 US$ - 110,93 US$
Máy chủ dùng riêng (Dedicated Server) 99,73 US$ - 156,87 US$
nhà bán lẻ 11,21 US$

Data Centers

Đánh giá

Xem lại ngôn ngữ

Hiện tại chưa có đánh giá nào cho VHosting Solution tiếng Việt, nếu bạn đã từng sử dụng bất kì dịch vụ nào của họ, xin vui lòng trở thành người đầu tiên viết đánh giá tiếng Việt

Giá thành, Gói cước & Tính năng VHosting Solution- 2022

Các gói cước Hosting chia sẻ

Tên gói dịch vụ Dung lượng bộ nhớ Băng thông Bảng điều khiển Số lượng trang web Giá Điểm
Hosting WordPress SSD03 6 GB Không giới hạn cPanel 1 3,70 US$ 9.6 Chi tiết
Hosting WordPress SSD02 10 GB Không giới hạn cPanel 1 5,15 US$ 10 Chi tiết
Hosting WordPress SSD01 10 GB Không giới hạn cPanel 1 5,60 US$ 9.8 Chi tiết
Hosting WordPress 03 6 GB Không giới hạn cPanel 1 6,06 US$ 9.5 Chi tiết
Hosting WordPress 02 10 GB Không giới hạn cPanel 1 7,47 US$ 9.8 Chi tiết
Hosting WordPress 01 20 GB Không giới hạn cPanel 1 7,96 US$ 9.5 Chi tiết
Hosting Joomla 03 8 GB Không giới hạn cPanel 1 2,80 US$ 10 Chi tiết
Hosting Joomla 02 12 GB Không giới hạn cPanel 1 3,64 US$ 10 Chi tiết
Hosting Joomla 01 22 GB Không giới hạn cPanel 1 14,01 US$ 9.9 Chi tiết
WORDPRESS MULTIPLE DOMAIN GOLD 20 GB Không giới hạn cPanel 20 14,48 US$ 9.6 Chi tiết
WORDPRESS MULTIPLE DOMAIN SILVER 30 GB Không giới hạn cPanel 30 25,12 US$ 10 Chi tiết

Các gói VPS Hosting

Tên gói dịch vụ Dung lượng bộ nhớ CPU RAM Hệ điều hành Giá Điểm
VPS SSD 4 131 GB 8 x 3.00GHz 25 GB 77,32 US$ 9.6 Chi tiết
VPS SSD 3 87 GB 8 x 3.00GHz 18 GB 47,06 US$ 9.6 Chi tiết
VPS SSD 2 43 GB 6 x 3.00GHz 10 GB 31,37 US$ 9.6 Chi tiết
VPS SSD 1 24 GB 4 x 3.00GHz 5 GB 16,81 US$ 10 Chi tiết
VHS-8192L 255 GB 10 Nhân 8 GB 43,70 US$ 9.6 Chi tiết
VHS-4096L 135 GB 10 Nhân 5 GB 30,25 US$ 9.6 Chi tiết
VHS-2048L 75 GB 6 Nhân 3 GB 17,93 US$ 9.6 Chi tiết
VHS-1024L 30 GB 6 Nhân 2 GB 11,21 US$ 9.6 Chi tiết
VPS SSD 4-DA 131 GB 8 Nhân 24 GB 82,92 US$ 9.6 Chi tiết
VPS SSD 3-DA 87 GB 8 Nhân 16 GB 52,66 US$ 9.6 Chi tiết
VPS SSD 2-DA 43 GB 6 Nhân 8 GB 36,98 US$ 9.6 Chi tiết
VPS SSD 1-DA 24 GB 4 Nhân 4 GB 22,41 US$ 9.6 Chi tiết
VHS-8192L-DA-SATA 255 GB 10 Nhân 10 GB 77,32 US$ 9.6 Chi tiết
VHS-4096L-DA-SATA 135 GB 10 Nhân 5 GB 63,87 US$ 9.6 Chi tiết
VHS-2048L-DA-SATA 75 GB 6 Nhân 3 GB 51,54 US$ 9.6 Chi tiết
VHS-1024L-DA-SATA 45 GB 6 Nhân 2 GB 44,82 US$ 9.6 Chi tiết
VPS SSD 4-PSK 131 GB 8 Nhân 24 GB 110,93 US$ 9.6 Chi tiết
VPS SSD 3-PSK 87 GB 8 Nhân 16 GB 86,28 US$ 9.6 Chi tiết
VPS SSD 2-PSK 43 GB 6 Nhân 8 GB 64,99 US$ 9.6 Chi tiết
VPS SSD 1-PSK 24 GB 4 Nhân 4 GB 50,42 US$ 9.6 Chi tiết
VHS-8192L-PSK 240 GB 10 Nhân 8 GB 77,32 US$ 9.6 Chi tiết
VHS-4096L-PSK 120 GB 10 Nhân 4 GB 63,87 US$ 9.6 Chi tiết
VHS-2048L-PSK 60 GB 6 Nhân 2 GB 51,54 US$ 9.6 Chi tiết
VHS-1024L-PSK 30 GB 6 Nhân 1 GB 44,82 US$ 9.6 Chi tiết

Gói cước máy chủ chuyên dụng

Tên gói dịch vụ Dung lượng bộ nhớ CPU RAM Hệ điều hành Giá Điểm
Server Managed DE-200_Germania 4.5 TB 8 x 3.40GHz 24 GB 133,34 US$ 9.6 Chi tiết
Server Managed DE-150_Germania 2 TB 8 x 3.40GHz 16 GB 110,93 US$ 9.6 Chi tiết
Server Managed DE-100_Germania 1.5 TB 8 x 3.40GHz 12 GB 99,73 US$ 2.0 Chi tiết
Server Managed 2.4 4.5 TB 16 x 3.60GHz 64 GB 156,87 US$ 10 Chi tiết
Server Managed 2.2 2 TB 8 x 3.20GHz 64 GB 145,67 US$ 9.6 Chi tiết

Các gói Đại lý Lưu trữ

Tên gói dịch vụ Dung lượng bộ nhớ Băng thông Bảng điều khiển Giá Điểm
Hosting Multidominio 10 10 GB Không giới hạn Plesk 11,21 US$ 9.7 Chi tiết

Tìm thêm các công ty cung cấp dịch vụ Hosting tương tự

  • Cloudways
    Hoàn lại tiền 30 Ngày
    Đánh giá của chuyên gia
    Starting Price
    10,00 US$ / mo
    24 Gói Hosting
    25 Data Centers
    Xem trang web
  • TMDHosting
    Hoàn lại tiền 60 Ngày
    Tên miền miễn phí
    Starting Price
    2,95 US$ / mo
    18 Gói Hosting
    6 Data Centers
    Xem trang web

So sánh dịch vụ lưu trữ web:

Chọn thêm ít nhất 1 công ty nữa để so sánh
Hủy bỏ So sánh