Viết nhận xét
4.6
TUYỆT VỜI!
  • Thân thiện với Người dùng
    4.7
  • Hỗ trợ
    4.7
  • Tính năng
    4.6
  • Độ tin cậy
    4.6
  • Gói cước
    4.6
Viết nhận xét
Xem Usonyx

Các đánh giá và ý kiến chuyên gia về Usonyx

Phạm vi định giá

VPS 7,45 US$ - 44,72 US$
Máy chủ dùng riêng (Dedicated Server) 43,98 US$ - 371,92 US$
SSL 80,50 US$ - 402,48 US$

Vị trí máy chủ

Đánh giá

Xem lại ngôn ngữ

Hiện tại chưa có đánh giá nào cho Usonyx tiếng Việt, nếu bạn đã từng sử dụng bất kì dịch vụ nào của họ, xin vui lòng trở thành người đầu tiên viết đánh giá tiếng Việt

Giá thành, Gói cước & Tính năng Usonyx- 2021

Các gói VPS Hosting

Tên gói dịch vụ Dung lượng bộ nhớ CPU RAM Hệ điều hành Giá Điểm
Cloud SSD VPS Lite 20 GB 2 Nhân 2 GB 7,45 US$ 9.4 Chi tiết
Cloud SSD VPS 1 30 GB 2 Nhân 3 GB 14,91 US$ 6.0 Chi tiết
Cloud SSD VPS 2 40 GB 2 Nhân 4 GB 29,81 US$ 9.8 Chi tiết
Cloud SSD VPS 3 50 GB 2 Nhân 5 GB 44,72 US$ 10 Chi tiết

Gói cước máy chủ chuyên dụng

Tên gói dịch vụ Dung lượng bộ nhớ CPU RAM Hệ điều hành Giá Điểm
Value V8 2 TB - 8 GB 43,98 US$ 10 Chi tiết
Pro V8 4 TB - 32 GB 73,79 US$ 9.2 Chi tiết
Ultimate V8 4 TB - 16 GB 222,86 US$ 9.2 Chi tiết
Enterprise V8 8 TB - 64 GB 371,92 US$ 9.2 Chi tiết

Các gói SSL

Tên gói dịch vụ Tính năng Bảo hành Giá Điểm
COMODO Essential SSL (DV) 0,00 US$ 80,50 US$ 9.2 Chi tiết
Comodo Instant SSL Premium (OV) 0,00 US$ 107,33 US$ 9.2 Chi tiết
COMODO Essential SSL Wildcard 0,00 US$ 241,49 US$ 9.2 Chi tiết
COMODO EV SSL (EV) 0,00 US$ 321,99 US$ 9.2 Chi tiết
COMODO Premium SSL Wildcard (OV) 0,00 US$ 402,48 US$ 9.2 Chi tiết

Tìm thêm các công ty cung cấp dịch vụ Hosting tương tự

So sánh dịch vụ lưu trữ web:

Chọn thêm ít nhất 1 công ty nữa để so sánh
Hủy bỏ So sánh