Viết nhận xét
1.7
KÉM
  • Thân thiện với Người dùng
    1.7
  • Hỗ trợ
    1.7
  • Tính năng
    1.6
  • Độ tin cậy
    1.7
  • Gói cước
    1.8
Viết nhận xét
Xem Names.co.uk

Các đánh giá và ý kiến chuyên gia về Names.co.uk

Phạm vi định giá

Hosting chia sẻ 7,40 US$ - 43,27 US$
VPS 35,61 US$ - 142,44 US$
Máy chủ dùng riêng (Dedicated Server) 75,13 US$ - 219,27 US$
Cloud Hosting 38,49 US$ - 1.029,00 US$

Vị trí máy chủ

Đánh giá

Xem lại ngôn ngữ

Hiện tại chưa có đánh giá nào cho Names.co.uk tiếng Việt, nếu bạn đã từng sử dụng bất kì dịch vụ nào của họ, xin vui lòng trở thành người đầu tiên viết đánh giá tiếng Việt

Giá thành, Gói cước & Tính năng Names.co.uk- 2021

Các gói cước Hosting chia sẻ

Tên gói dịch vụ Dung lượng bộ nhớ Băng thông Bảng điều khiển Số lượng trang web Giá Điểm
Starter 50 GB Không giới hạn Không giới hạn 7,40 US$ 2.4 Chi tiết
Professional Không giới hạn Không giới hạn Không giới hạn 11,11 US$ 2.8 Chi tiết
Premium Không giới hạn Không giới hạn Không giới hạn 23,49 US$ 3.3 Chi tiết
Platinum Không giới hạn Không giới hạn Không giới hạn 43,27 US$ 2.0 Chi tiết

Các gói VPS Hosting

Tên gói dịch vụ Dung lượng bộ nhớ CPU RAM Hệ điều hành Giá Điểm
VS:25M 25 GB - 512 MB 35,61 US$ 3.3 Chi tiết
VS:50M 50 GB - 1 GB 71,22 US$ 3.3 Chi tiết
VS:100M 100 GB - 2 GB 142,44 US$ 3.3 Chi tiết

Gói cước máy chủ chuyên dụng

Tên gói dịch vụ Dung lượng bộ nhớ CPU RAM Hệ điều hành Giá Điểm
Professional 1000 GB 2 x 3.30GHz 2 GB 75,13 US$ 3.3 Chi tiết
Premium 1000 GB 4 x 3.30GHz 8 GB 108,89 US$ 3.3 Chi tiết
Platinum 3.91 TB 12 x 2.20GHz 16 GB 219,27 US$ 3.3 Chi tiết

Gói cước Hosting Cloud

Tên gói dịch vụ Dung lượng bộ nhớ CPU RAM Băng thông Giá Điểm
Cloud min 40 GB 1 Nhân 1 GB 5 TB 38,49 US$ 3.3 Chi tiết
Cloud max 400 GB 4 Nhân 64 GB 20 TB 1.029,00 US$ 3.3 Chi tiết

Tìm thêm các công ty cung cấp dịch vụ Hosting tương tự

So sánh dịch vụ lưu trữ web:

Chọn thêm ít nhất 1 công ty nữa để so sánh
Hủy bỏ So sánh