IDFNV Đánh giá của người dùng

Dựa trên 3 đánh giá từ người dùng bằng 2 ngôn ngữ
7.4
Tốt

Điểm đánh giá bởi khách hàng cho IDFNV

  • Độ tin cậy
    7.3 / 10
  • Gói cước
    8.0 / 10
  • Thân thiện với Người dùng
    7.3 / 10
  • Hỗ trợ
    7.3 / 10
  • Tính năng
    7.3 / 10

Điểm chi tiết / Tóm tắt

Trả lời lại {{name}}

Đây chỉ là biện pháp bảo mật, email của bạn sẽ không được sử dụng lại hay công khai

Viết nhận xét về IDFNV

Gửi đánh giá Tất cả đánh giá đều được kiểm tra bởi đội ngũ nhân viên chúng tôi.
Nếu hợp lý và xác thực, nội dung sẽ được hiển thị trong vòng 48 tiếng.
Ngôn ngữ
Hiện tại chưa có đánh giá nào cho IDFNV tiếng Việt, nếu bạn đã từng sử dụng bất kì dịch vụ nào của họ, xin vui lòng trở thành người đầu tiên viết đánh giá tiếng Việt

Gói cước

Dịch vụ Tầm giá
Hosting chia sẻ 1,57 US$ - 35,05 US$ Xem các gói cước
VPS 17,08 US$ - 85,99 US$ Xem các gói cước
Máy chủ dùng riêng (Dedicated Server) 47,12 US$ - 253,27 US$ Xem các gói cước
Cloud Hosting 23,56 US$ - 58,90 US$ Xem các gói cước
Dịch vụ và Giá cả được lấy từ www.idfnv.com

Giá thành, Gói cước & Tính năng IDFNV- 2021

Các gói cước Hosting chia sẻ

Tên gói dịch vụ Dung lượng bộ nhớ Băng thông Giá Score
BEGINNER 15 GB Không giới hạn 1,57 US$ 7.4
INSTAP 25 GB Không giới hạn 5,40 US$ 7.4
KLEIN 35 GB Không giới hạn 7,26 US$ 7.4
STARTER 50 GB Không giới hạn 9,32 US$ 2.4
BUSINESS 75 GB Không giới hạn 12,13 US$ 7.4
PRO 100 GB Không giới hạn 14,52 US$ 7.4
RESELLER BUSINESS 160 GB Không giới hạn 24,04 US$ 7.4
RESELLER PRO 250 GB Không giới hạn 35,05 US$ 7.4

Các gói VPS Hosting

Tên gói dịch vụ Dung lượng bộ nhớ RAM Hệ điều hành Giá Score
VPS 1000 MB 20 GB 1000 MB 17,08 US$ 7.4
VPS 2000 MB 30 GB 1.95 GB 26,51 US$ 10
VPS 3000 MB 45 GB 2.93 GB 37,11 US$ 7.4
VPS 4000 MB 65 GB 3.91 GB 44,18 US$ 7.4
VPS 6000 MB 75 GB 5.86 GB 50,07 US$ 7.4
VPS 8000 MB 100 GB 7.81 GB 67,74 US$ 10
VPS 1000 Ukraine 100% DMCA 30 GB 1 GB 35,34 US$ 7.4
VPS 2000 Ukraine 100% DMCA 30 GB 1.95 GB 44,76 US$ 7.4
VPS 3000 Ukraine 100% DMCA 50 GB 2.93 GB 55,37 US$ 7.4
VPS 4000 Ukraine 100% DMCA 60 GB 3.91 GB 62,43 US$ 7.4
VPS 6000 Ukraine 100% DMCA 75 GB 5.86 GB 68,32 US$ 7.4
VPS 8000 Ukraine 100% DMCA 100 GB 7.81 GB 85,99 US$ 7.4
VPS 1500 Singapore 20 GB 1.5 GB 17,67 US$ 7.4
VPS 2500 Singapore 40 GB 2.4 GB 23,56 US$ 7.4
VPS 3500 Singapore 40 GB 3.4 GB 35,34 US$ 7.4
VPS 4500 Singapore 50 GB 4.4 GB 53,01 US$ 7.4
VPS 6500 Singapore 75 GB 6.3 GB 64,79 US$ 7.4
VPS 8500 Singapore 100 GB 8.3 GB 76,57 US$ 7.4
VPS 1000 Thailand 30 GB 1000 MB 25,33 US$ 7.4
VPS 2000 Thailand 60 GB 1.95 GB 34,75 US$ 7.4
VPS 3000 Thailand 75 GB 2.93 GB 45,35 US$ 7.4
VPS 4000 Thailand 100 GB 3.91 GB 52,42 US$ 7.4
VPS 6000 Thailand 160 GB 5.86 GB 58,31 US$ 7.4
VPS 8000 Thailand 250 GB 7.81 GB 75,98 US$ 7.4
VPS 1000 Korea 30 GB 1000 MB 28,86 US$ 7.4
VPS 2000 Korea 40 GB 1.95 GB 38,29 US$ 7.4
VPS 3000 Korea 50 GB 2.93 GB 48,89 US$ 7.4
VPS 4000 Korea 60 GB 3.91 GB 55,96 US$ 7.4
VPS 6000 Korea 75 GB 5.86 GB 61,85 US$ 7.4
VPS 8000 Korea 100 GB 7.81 GB 79,52 US$ 7.4

Gói cước máy chủ chuyên dụng

Tên gói dịch vụ Dung lượng bộ nhớ RAM Hệ điều hành Giá Score
NL-Intel Core i3 2100 3.10Ghz 120 GB 8 GB 47,12 US$ 7.4
NL-XEON E3-1246V3 3.50GHZ 240 GB 16 GB 98,95 US$ 7.4
Bulgaria-Intel Xeon E3-1241v3 1 TB 8 GB 153,14 US$ 7.4
Bulgaria-Intel Xeon E5-2430 2 TB 16 GB 223,82 US$ 7.4
Canada-W3520 2.66 GHZ 4C/8T 600 GB 16 GB 70,68 US$ 7.4
Canada-XEON E3 1225V2 3.2 GHZ 240 GB 32 GB 82,46 US$ 7.4
France-XEON E3 1225V2 3.2 GHZ 360 GB 16 GB 70,68 US$ 7.4
France-XEON E3 1245V2 3.4 GHZ 480 GB 32 GB 94,24 US$ 7.4
Germany-Xeon D-1520 2.4GHz 4 TB 32 GB 123,69 US$ 7.4
Germany-Xeon D-1520 2.4GHz 4 TB 64 GB 141,36 US$ 7.4
UK-Xeon D-1520 2.4GHz 4 TB 32 GB 123,69 US$ 7.4
UK-Xeon D-1520 2.4GHz 4 TB 128 GB 216,75 US$ 7.4
USA-XEON W3520 2.66 GHZ 600 GB 16 GB 70,68 US$ 7.4
USA-XEON E5 1620 3.6 GHZ 4 TB 32 GB 117,80 US$ 7.4
Ukraine DMCA Free Xeon E3-1240 1 TB 8 GB 235,60 US$ 7.4
Ukraine DMCA Free Xeon E3 1270 2 TB 16 GB 253,27 US$ 7.4
Switzerland 2x Intel Xeon E5620 1 TB 8 GB 159,03 US$ 7.4
Switzerland 2x Intel Xeon X5650 1 TB 32 GB 188,48 US$ 7.4
Singapore Xeon E3-1245v5 4 TB 32 GB 159,03 US$ 7.4
Singapore Xeon E3-1245v5 4 TB 64 GB 229,71 US$ 7.4
Australia Xeon E3-1245v5 3.5GHz 4 TB 32 GB 159,03 US$ 7.4
Australia Intel E3-1270v6 3.8Ghz 8 TB 32 GB 247,38 US$ 7.4
Poland Xeon D-1520 2.4GHz 4 TB 32 GB 106,02 US$ 7.4
Poland Xeon D-1520 2.4GHz 4 TB 64 GB 123,69 US$ 7.4

Gói cước Hosting Cloud

Tên gói dịch vụ Dung lượng bộ nhớ RAM Băng thông Giá Score
Cloud ASTRA 25 GB 2 GB Không giới hạn 23,56 US$ 7.4
Cloud ASTRO 50 GB 4 GB Không giới hạn 41,23 US$ 7.4
Cloud APOLLO 100 GB 8 GB Không giới hạn 58,90 US$ 7.4
Đã bao gồm tên miền miễn phí khi mua bất kì dịch vụ hosting nò từ IDFNV

IDFNV không phù hợp với nhu cầu của bạn?

Tìm thêm các công ty cung cấp dịch vụ Hosting tương tự
FastComet
1107 nhận xét
Từ 3,48 US$ / tháng
ChemiCloud
511 nhận xét
Từ 3,95 US$ / tháng
Flaunt7
286 nhận xét
Từ 0,00 US$ / tháng
(Các giới hạn nghiêm trọng)

Cần được hỗ trợ tìm ra dịch vụ lưu trữ phù hợp với nhu cầu của bạn?

Trả lời một vài câu hỏi rất đơn giản và bạn sẽ tìm được câu trả lời Bắt đầu bây giờ