Viết nhận xét
3.7
Tốt
  • Thân thiện với Người dùng
    3.7
  • Hỗ trợ
    3.7
  • Tính năng
    3.7
  • Độ tin cậy
    3.7
  • Gói cước
    4.0
Viết nhận xét
Xem IDFNV

Các đánh giá và ý kiến chuyên gia về IDFNV

Phạm vi định giá

Hosting chia sẻ 1,39 US$ - 30,99 US$
VPS 15,10 US$ - 76,04 US$
Máy chủ dùng riêng (Dedicated Server) 41,67 US$ - 223,96 US$
Cloud Hosting 20,83 US$ - 52,08 US$

Data Centers

Đánh giá

Xem lại ngôn ngữ

Hiện tại chưa có đánh giá nào cho IDFNV tiếng Việt, nếu bạn đã từng sử dụng bất kì dịch vụ nào của họ, xin vui lòng trở thành người đầu tiên viết đánh giá tiếng Việt

Giá thành, Gói cước & Tính năng IDFNV- 2022

Các gói cước Hosting chia sẻ

Tên gói dịch vụ Dung lượng bộ nhớ Băng thông Bảng điều khiển Số lượng trang web Giá Điểm
BEGINNER 15 GB Không giới hạn Trang Admin trực tiếp 1 1,39 US$ 7.4 Chi tiết
INSTAP 25 GB Không giới hạn Trang Admin trực tiếp 2 4,77 US$ 7.4 Chi tiết
KLEIN 35 GB Không giới hạn Trang Admin trực tiếp 5 6,42 US$ 7.4 Chi tiết
STARTER 50 GB Không giới hạn Trang Admin trực tiếp 5 8,24 US$ 2.4 Chi tiết
BUSINESS 75 GB Không giới hạn Trang Admin trực tiếp 10 10,73 US$ 7.4 Chi tiết
PRO 100 GB Không giới hạn Trang Admin trực tiếp 20 12,84 US$ 7.4 Chi tiết
RESELLER BUSINESS 160 GB Không giới hạn Trang Admin trực tiếp Không giới hạn 21,26 US$ 7.4 Chi tiết
RESELLER PRO 250 GB Không giới hạn Trang Admin trực tiếp Không giới hạn 30,99 US$ 7.4 Chi tiết

Các gói VPS Hosting

Tên gói dịch vụ Dung lượng bộ nhớ CPU RAM Hệ điều hành Giá Điểm
VPS 1000 MB 20 GB 1 x 2.80GHz 1000 MB 15,10 US$ 7.4 Chi tiết
VPS 2000 MB 30 GB 2 x 2.80GHz 1.95 GB 23,44 US$ 10 Chi tiết
VPS 3000 MB 45 GB 3 x 2.80GHz 2.93 GB 32,81 US$ 7.4 Chi tiết
VPS 4000 MB 65 GB 4 x 2.80GHz 3.91 GB 39,06 US$ 7.4 Chi tiết
VPS 6000 MB 75 GB 6 x 2.80GHz 5.86 GB 44,27 US$ 7.4 Chi tiết
VPS 8000 MB 100 GB 8 x 2.80GHz 7.81 GB 59,90 US$ 10 Chi tiết
VPS 1000 Ukraine 100% DMCA 30 GB 1 x 2.80GHz 1 GB 31,25 US$ 7.4 Chi tiết
VPS 2000 Ukraine 100% DMCA 30 GB 2 x 2.80GHz 1.95 GB 39,58 US$ 7.4 Chi tiết
VPS 3000 Ukraine 100% DMCA 50 GB 3 x 2.80GHz 2.93 GB 48,96 US$ 7.4 Chi tiết
VPS 4000 Ukraine 100% DMCA 60 GB 4 x 2.80GHz 3.91 GB 55,21 US$ 7.4 Chi tiết
VPS 6000 Ukraine 100% DMCA 75 GB 6 x 2.80GHz 5.86 GB 60,42 US$ 7.4 Chi tiết
VPS 8000 Ukraine 100% DMCA 100 GB 8 x 2.80GHz 7.81 GB 76,04 US$ 7.4 Chi tiết
VPS 1500 Singapore 20 GB 1 x 2.80GHz 1.5 GB 15,62 US$ 7.4 Chi tiết
VPS 2500 Singapore 40 GB 2 x 2.80GHz 2.4 GB 20,83 US$ 7.4 Chi tiết
VPS 3500 Singapore 40 GB 3 x 2.80GHz 3.4 GB 31,25 US$ 7.4 Chi tiết
VPS 4500 Singapore 50 GB 4 x 2.80GHz 4.4 GB 46,87 US$ 7.4 Chi tiết
VPS 6500 Singapore 75 GB 6 x 2.80GHz 6.3 GB 57,29 US$ 7.4 Chi tiết
VPS 8500 Singapore 100 GB 8 x 2.80GHz 8.3 GB 67,71 US$ 7.4 Chi tiết
VPS 1000 Thailand 30 GB 1 x 2.80GHz 1000 MB 22,40 US$ 7.4 Chi tiết
VPS 2000 Thailand 60 GB 2 x 2.80GHz 1.95 GB 30,73 US$ 7.4 Chi tiết
VPS 3000 Thailand 75 GB 3 x 2.80GHz 2.93 GB 40,10 US$ 7.4 Chi tiết
VPS 4000 Thailand 100 GB 4 x 2.80GHz 3.91 GB 46,35 US$ 7.4 Chi tiết
VPS 6000 Thailand 160 GB 6 x 2.80GHz 5.86 GB 51,56 US$ 7.4 Chi tiết
VPS 8000 Thailand 250 GB 8 x 2.80GHz 7.81 GB 67,19 US$ 7.4 Chi tiết
VPS 1000 Korea 30 GB 1 x 2.80GHz 1000 MB 25,52 US$ 7.4 Chi tiết
VPS 2000 Korea 40 GB 2 x 2.80GHz 1.95 GB 33,85 US$ 7.4 Chi tiết
VPS 3000 Korea 50 GB 3 x 2.80GHz 2.93 GB 43,23 US$ 7.4 Chi tiết
VPS 4000 Korea 60 GB 4 x 2.80GHz 3.91 GB 49,48 US$ 7.4 Chi tiết
VPS 6000 Korea 75 GB 6 x 2.80GHz 5.86 GB 54,69 US$ 7.4 Chi tiết
VPS 8000 Korea 100 GB 8 x 2.80GHz 7.81 GB 70,31 US$ 7.4 Chi tiết

Gói cước máy chủ chuyên dụng

Tên gói dịch vụ Dung lượng bộ nhớ CPU RAM Hệ điều hành Giá Điểm
NL-Intel Core i3 2100 3.10Ghz 120 GB 4 x 3.10GHz 8 GB 41,67 US$ 7.4 Chi tiết
NL-XEON E3-1246V3 3.50GHZ 240 GB 8 x 3.50GHz 16 GB 87,50 US$ 7.4 Chi tiết
Bulgaria-Intel Xeon E3-1241v3 1 TB 8 x 3.50GHz 8 GB 135,42 US$ 7.4 Chi tiết
Bulgaria-Intel Xeon E5-2430 2 TB 12 x 2.20GHz 16 GB 197,91 US$ 7.4 Chi tiết
Canada-W3520 2.66 GHZ 4C/8T 600 GB 8 x 2.60GHz 16 GB 62,50 US$ 7.4 Chi tiết
Canada-XEON E3 1225V2 3.2 GHZ 240 GB 4 x 3.20GHz 32 GB 72,92 US$ 7.4 Chi tiết
France-XEON E3 1225V2 3.2 GHZ 360 GB 4 x 3.20GHz 16 GB 62,50 US$ 7.4 Chi tiết
France-XEON E3 1245V2 3.4 GHZ 480 GB 8 x 3.40GHz 32 GB 83,33 US$ 7.4 Chi tiết
Germany-Xeon D-1520 2.4GHz 4 TB 8 x 2.40GHz 32 GB 109,37 US$ 7.4 Chi tiết
Germany-Xeon D-1520 2.4GHz 4 TB 8 x 2.40GHz 64 GB 125,00 US$ 7.4 Chi tiết
UK-Xeon D-1520 2.4GHz 4 TB 8 x 2.40GHz 32 GB 109,37 US$ 7.4 Chi tiết
UK-Xeon D-1520 2.4GHz 4 TB 8 x 2.40GHz 128 GB 191,66 US$ 7.4 Chi tiết
USA-XEON W3520 2.66 GHZ 600 GB 8 x 2.60GHz 16 GB 62,50 US$ 7.4 Chi tiết
USA-XEON E5 1620 3.6 GHZ 4 TB 8 x 3.60GHz 32 GB 104,17 US$ 7.4 Chi tiết
Ukraine DMCA Free Xeon E3-1240 1 TB 8 x 3.30GHz 8 GB 208,33 US$ 7.4 Chi tiết
Ukraine DMCA Free Xeon E3 1270 2 TB 8 x 3.40GHz 16 GB 223,96 US$ 7.4 Chi tiết
Switzerland 2x Intel Xeon E5620 1 TB 16 x 2.60GHz 8 GB 140,62 US$ 7.4 Chi tiết
Switzerland 2x Intel Xeon X5650 1 TB 24 x 3.00GHz 32 GB 166,66 US$ 7.4 Chi tiết
Singapore Xeon E3-1245v5 4 TB 8 x 3.50GHz 32 GB 140,62 US$ 7.4 Chi tiết
Singapore Xeon E3-1245v5 4 TB 8 x 3.50GHz 64 GB 203,12 US$ 7.4 Chi tiết
Australia Xeon E3-1245v5 3.5GHz 4 TB 8 x 3.50GHz 32 GB 140,62 US$ 7.4 Chi tiết
Australia Intel E3-1270v6 3.8Ghz 8 TB 8 x 3.80GHz 32 GB 218,75 US$ 7.4 Chi tiết
Poland Xeon D-1520 2.4GHz 4 TB 8 x 2.40GHz 32 GB 93,75 US$ 7.4 Chi tiết
Poland Xeon D-1520 2.4GHz 4 TB 8 x 2.40GHz 64 GB 109,37 US$ 7.4 Chi tiết

Gói cước Hosting Cloud

Tên gói dịch vụ Dung lượng bộ nhớ CPU RAM Băng thông Giá Điểm
Cloud ASTRA 25 GB 1 x 3.10GHz 2 GB Không giới hạn 20,83 US$ 7.4 Chi tiết
Cloud ASTRO 50 GB 2 x 3.10GHz 4 GB Không giới hạn 36,46 US$ 7.4 Chi tiết
Cloud APOLLO 100 GB 4 x 3.10GHz 8 GB Không giới hạn 52,08 US$ 7.4 Chi tiết

Tìm thêm các công ty cung cấp dịch vụ Hosting tương tự

So sánh dịch vụ lưu trữ web:

Chọn thêm ít nhất 1 công ty nữa để so sánh
Hủy bỏ So sánh