

| Tên gói dịch vụ | Dung lượng bộ nhớ | CPU | RAM | Hệ điều hành | Giá | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 vCPU (Type A, 2667MHz, 1024MB) | 20 GB | 1 x 2.6GHz | 1 GB | 4,00 US$ | 4.8 | Xem gói |

Hỗ trợ khách hàng xuất sắc 24/7/365
| Tên gói dịch vụ | Dung lượng bộ nhớ | CPU | RAM | Hệ điều hành | Giá | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Premium Business Email Deal | - | 1,59 US$ | 5.0 | Xem gói | |||
| Hostinger Reach | - | 1,99 US$ | 5.0 | Xem gói | |||
| Premium | 20 GB | - | 2,39 US$ | 4.7 | Xem gói |

| Tên gói dịch vụ | Dung lượng bộ nhớ | CPU | RAM | Hệ điều hành | Giá | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Professional Email | - | 1,67 US$ | 4.5 | Xem gói | |||
| NVMe 2 | 50 GB | 1 Nhân | 2 GB | 2,09 US$ | 4.5 | Xem gói | |
| Professional Email Plus | - | 2,50 US$ | 4.5 | Xem gói |

| Tên gói dịch vụ | Dung lượng bộ nhớ | CPU | RAM | Hệ điều hành | Giá | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Grow | 1 Nhân | 15.1 GB | 1,00 US$ | 4.7 | Xem gói | ||
| Mail Basic 1 | - | 1,10 US$ | 4.7 | Xem gói |

| Tên gói dịch vụ | Dung lượng bộ nhớ | CPU | RAM | Hệ điều hành | Giá | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BRONZE | 30 GB | - | 0,59 US$ | 4.8 | Xem gói | ||
| BRONZE PACKAGE | 30 GB | - | 0,60 US$ | 4.6 | Xem gói | ||
| SILVER PACKAGE | 50 GB | - | 0,99 US$ | 5.0 | Xem gói |
| Tên gói dịch vụ | Dung lượng bộ nhớ | CPU | RAM | Hệ điều hành | Giá | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| GREEK VPS | 5 GB | 1 Nhân | 512 MB | 3,45 US$ | ||
| GREEK VPS 10GB | 10 GB | 1 Nhân | 1 GB | 4,60 US$ | ||
| GREEK VPS 20GB | 20 GB | 1 Nhân | 1 GB | 5,75 US$ | ||
| SSD Vps 1 | 20 GB | 1 x 2.4GHz | 2 GB | 6,91 US$ | ||
| GREEK VPS 30GB | 30 GB | 2 Nhân | 2 GB | 8,05 US$ | ||
| GREEK VPS 40GB | 40 GB | 2 Nhân | 4 GB | 9,21 US$ | ||
| SSD Vps 2 | 40 GB | 1 x 2.4GHz | 4 GB | 12,68 US$ | ||
| SSD Vps 3 | 80 GB | 2 x 2.4GHz | 8 GB | 25,35 US$ |
| Tên gói dịch vụ | Dung lượng bộ nhớ | CPU | RAM | Hệ điều hành | Giá | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Greek dedicated server Lite | 500 GB | 4 x 2.1GHz | 8 GB | 56,46 US$ | ||
| Greek dedicated server lite plus | 1 TB | 8 x 2.1GHz | 8 GB | 67,99 US$ | ||
| Greek Dedicated Server E5620 Intel Xeon | 1 TB | 8 x 2.4GHz | 16 GB | 79,51 US$ | ||
| Greek Dedicated Server A | 8 Core | 1 TB | 8 x 2.1GHz | 16 GB | 79,51 US$ | ||
| Greek Dedicated Server B | 8 Core | 1 TB | 8 x 2.1GHz | 32 GB | 91,03 US$ | ||
| Greek Dedicated Server 2 x Six Core | 2 TB | 12 x 2.5GHz | 16 GB | 91,03 US$ | ||
| France Host Server 32 | 4 TB | 4 x 2.2GHz | 32 GB | 95,64 US$ | ||
| Greek Dedicated Server C | 8 Core | 240 GB | 8 x 2.1GHz | 16 GB | 96,80 US$ | ||
| Greek Dedicated Server 2x 10-Core | 4 TB | 20 x 2.2GHz | 16 GB | 102,56 US$ | ||
| Greek Dedicated Server D | 8 Core | 240 GB | 8 x 2.1GHz | 32 GB | 108,32 US$ | ||
| Greek Dedicated Server 2x Six Core | 2 TB | 12 x 2GHz | 16 GB | 126,76 US$ | ||
| France Host Server 64 | 4 TB | 4 x 2.2GHz | 64 GB | 126,76 US$ | ||
| France Storage Server 12 | 12 TB | 8 x 2.4GHz | 16 GB | 126,76 US$ | ||
| France Host Server 128 | 4 TB | 4 x 2.2GHz | 128 GB | 191,29 US$ | ||
| France Storage Server 30 | 30 TB | 4 x 2.2GHz | 32 GB | 223,55 US$ | ||
| France Storage Server 48 | 48 TB | 6 x 2.4GHz | 64 GB | 507,03 US$ |
| Tên gói dịch vụ | Dung lượng bộ nhớ | CPU | RAM | Băng thông | Hệ điều hành | Giá | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BASIC CLOUD SERVER | 100 GB | 1 Nhân | 1 GB | 1 TB | 41,48 US$ | ||
| STANDARD CLOUD SERVER | 200 GB | 2 Nhân | 2 GB | 1 TB | 86,43 US$ | ||
| ADVANCE CLOUD SERVER | 200 GB | 3 Nhân | 3 GB | 1 TB | 115,23 US$ | ||
| ULTIMATE CLOUD SERVER | 400 GB | 4 Nhân | 6 GB | 1 TB | 184,37 US$ |
| Tên gói dịch vụ | Bảo hành | Giá | |
|---|---|---|---|
| Positive SSL Certificate | 0,00 US$ | 9,44 US$ | |
| RapidSSL Certificate | 0,00 US$ | 14,16 US$ | |
| Essential SSL Certificate | 0,00 US$ | 18,79 US$ | |
| Thawte SSL123 Certificate | 0,00 US$ | 37,75 US$ | |
| InstantSSL Certificate | 0,00 US$ | 45,62 US$ | |
| QuickSSL Premium | 0,00 US$ | 75,50 US$ | |
| Thawte SSL Web Server | 0,00 US$ | 77,08 US$ | |
| True BusinessID Certificate | 0,00 US$ | 92,81 US$ | |
| PositiveSSL Wildcard | 0,00 US$ | 111,68 US$ | |
| Comodo EV SSL | 0,00 US$ | 119,79 US$ | |
| RapidSSL Wildcard | 0,00 US$ | 155,73 US$ | |
| PremiumSSL Wildcard | 0,00 US$ | 186,68 US$ | |
| Thawte Web Server EV | 0,00 US$ | 202,91 US$ | |
| True BusinessID EV | 0,00 US$ | 218,64 US$ | |
| Wildcard Certificate | 0,00 US$ | 234,37 US$ | |
| Thawte SSL123 Wildcard | 0,00 US$ | 265,83 US$ | |
| Comodo EV Multi-Domain | 0,00 US$ | 355,48 US$ | |
| Symantec Secure Site | 0,00 US$ | 407,40 US$ | |
| True BusinessID Wild | 0,00 US$ | 470,31 US$ | |
| Symantec Secure Site Pro | 0,00 US$ | 942,19 US$ | |
| Symantec Secure Site EV | 0,00 US$ | 998,82 US$ | |
| Symantec Sec. Site Wildcard | 0,00 US$ | 2.634,67 US$ |

Trả lời một vài câu hỏi đơn giản và tìm giải pháp hoàn hảo cho bạn!
Bắt đầu Tìm kiếm Lưu trữHostAdvice.com cung cấp các đánh giá web hosting chuyên nghiệp và hoàn toàn độc lập với bất kỳ đơn vị nào. Các đánh giá của chúng tôi không thiên vị, chân thực và áp dụng những tiêu chuẩn đánh giá chung cho mọi đối tượng.
Chúng tôi nhận được hoa hồng từ một số các công ty có trên danh sách, tuy nhiên khoản chi phí này trả theo hình thức dịch vụ và sản phẩm không hề ảnh hưởng đến định hướng hoặc kết luận trong nội dung đánh giá của chúng tôi. Đồng thời không ảnh hưởng đến việc xếp hạng các nhà đơn vị hosting.
Khoản phí này chi trả chi phí tài khoản, chi phí kiểm chứng hoặc trả cho người viết đánh giá.


