4.9
TUYỆT VỜI!
  • Thân thiện với Người dùng
    5.0
  • Hỗ trợ
    5.0
  • Tính năng
    5.0
  • Độ tin cậy
    5.0
  • Gói cước
    4.4
Viết nhận xét Xem 1dedic

Các đánh giá và ý kiến chuyên gia về 1dedic

Phạm vi định giá

Máy chủ dùng riêng (Dedicated Server) 41,45 US$ - 250,25 US$
Dịch vụ bảo vệ DDoS 17,11 US$ - 54,74 US$

Data Centers

Xem lại ngôn ngữ

Hiện tại chưa có đánh giá nào cho 1dedic tiếng Việt, nếu bạn đã từng sử dụng bất kì dịch vụ nào của họ, xin vui lòng trở thành người đầu tiên viết đánh giá tiếng Việt

Giá thành, Gói cước & Tính năng 1dedic- 2023

Gói cước máy chủ chuyên dụng

Tên gói dịch vụ Dung lượng bộ nhớ CPU RAM Hệ điều hành Giá Điểm
Intel Xeon E5 - 1650v2, 6 ядер 3.5-3.9 ГГц, 64 Гб RAM, 2000 HDD 1.95 TB 6 x 3.90GHz 64 GB 85,87 US$ 4.9 Chi tiết
Intel Xeon E5 - 2630v2, 6 ядер 2.6-3.1 ГГц, 64 Гб RAM, 2000 HDD 1.95 TB 6 x 3.10GHz 64 GB 86,54 US$ 4.9 Chi tiết
Intel Xeon E5 - 1650v2, 6 ядер 3.5-3.9 ГГц, 64 Гб RAM, 2x2000 HDD 3.91 TB 6 x 3.90GHz 64 GB 91,15 US$ 4.9 Chi tiết
Intel Xeon E5 - 1650, 6 ядер 3.2-3.8 ГГц, 64 Гб RAM, 480 SSD 480 GB 6 x 3.80GHz 64 GB 91,36 US$ 4.9 Chi tiết
Intel Xeon E5 - 1650v2, 6 ядер 3.5-3.9 ГГц, 32 Гб RAM, 1920 SSD 1.88 TB 6 x 3.90GHz 32 GB 103,39 US$ 4.9 Chi tiết
Intel Xeon E5 - 1650v2, 6 ядер 3.5-3.9 ГГц, 32 Гб RAM, 2x960 SSD 1.88 TB 6 x 3.90GHz 32 GB 104,25 US$ 4.9 Chi tiết
2x Intel Xeon E5 - 2680v2, 20 ядер 2.8-3.6 ГГц, 32 Гб RAM, 2x240 SSD 480 GB 20 x 3.60GHz 32 GB 224,39 US$ 4.9 Chi tiết
2x Intel Xeon E5 - 2660v2, 20 ядер 2.2-3.0 ГГц, 128 Гб RAM, 960 SSD 960 GB 20 x 3.00GHz 128 GB 224,51 US$ 4.9 Chi tiết
2x Intel Xeon E5 - 2680v2, 20 ядер 2.8-3.6 ГГц, 64 Гб RAM, 2x512 SSD 1 TB 20 x 3.60GHz 64 GB 241,97 US$ 4.9 Chi tiết
2x Intel Xeon E5 - 2650v3, 20 ядер 2.3-3.0 ГГц, 64 Гб RAM, 2x1920 SSD 3.75 TB 20 x 3.00GHz 64 GB 250,25 US$ 4.9 Chi tiết
Intel Core i7 - 6700, 4 ядра 3.4-4.0 ГГц, 16 Гб RAM, 2x256 SSD 512 GB 4 x 4.00GHz 16 GB 60,61 US$ 4.9 Chi tiết
Intel Core i7 - 7700, 4 ядра 3.6-4.2 ГГц, 16 Гб RAM, 2x256 SSD 512 GB 4 x 4.20GHz 16 GB 61,06 US$ 4.9 Chi tiết
Intel Core i7 - 9700, 8 ядер 3.0-4.7 ГГц, 32 Гб RAM, 256 SSD 256 GB 8 x 4.70GHz 32 GB 64,77 US$ 4.9 Chi tiết
Intel Core i7 - 9900K, 8 ядер 3.6-5.0 ГГц, 32 Гб RAM, 2x480 SSD 960 GB 8 x 5.00GHz 32 GB 88,99 US$ 4.9 Chi tiết
Intel Xeon E3 - 1231v3, 4 ядра 3.4-3.8 ГГц, 8 Гб RAM, 1000 HDD 1000 GB 4 x 3.80GHz 8 GB 41,45 US$ 4.9 Chi tiết
Intel Xeon E3 - 1240, 4 ядра 3.3-3.7 ГГц, 8 Гб RAM, 2x1000 HDD 1.95 TB 4 x 3.70GHz 8 GB 42,35 US$ 4.9 Chi tiết
Intel Xeon E3 - 1230v2, 4 ядра 3.3-3.7 ГГц, 16 Гб RAM, 1000 HDD 1000 GB 4 x 3.70GHz 16 GB 42,37 US$ 4.9 Chi tiết
Intel Xeon E3 - 1240, 4 ядра 3.3-3.7 ГГц, 16 Гб RAM, 1000 HDD 1000 GB 4 x 3.70GHz 16 GB 43,12 US$ 4.9 Chi tiết
Intel Xeon E3 - 1240v2, 4 ядра 3.4-3.8 ГГц, 8 Гб RAM, 2000 HDD 1.95 TB 4 x 3.80GHz 8 GB 43,26 US$ 4.9 Chi tiết
Intel Xeon E3 - 1231v3, 4 ядра 3.4-3.8 ГГц, 8 Гб RAM, 2x1000 HDD 1.95 TB 4 x 3.80GHz 8 GB 43,64 US$ 4.9 Chi tiết
Intel Xeon E3 - 1220v2, 4 ядра 3.1-3.5 ГГц, 16 Гб RAM, 240 SSD 240 GB 4 x 3.50GHz 16 GB 43,98 US$ 4.9 Chi tiết
Intel Xeon E3 - 1241v3, 4 ядра 3.5-3.9 ГГц, 8 Гб RAM, 2x1000 HDD 1.95 TB 4 x 3.90GHz 8 GB 44,47 US$ 4.9 Chi tiết
Intel Xeon E3 - 1231v3, 4 ядра 3.4-3.8 ГГц, 8 Гб RAM, 2000 HDD 1.95 TB 4 x 3.80GHz 8 GB 44,54 US$ 4.9 Chi tiết
Intel Xeon E3 - 1230v5, 4 ядра 3.4-3.8 ГГц, 16 Гб RAM, 1000 HDD 1000 GB 4 x 3.80GHz 16 GB 45,84 US$ 4.9 Chi tiết
Intel Xeon E3 - 1271v3, 4 ядра 3.6-4.0 ГГц, 16 Гб RAM, 1000 HDD 1000 GB 4 x 4.00GHz 16 GB 48,02 US$ 4.9 Chi tiết
Intel Xeon E3 - 1241v3, 4 ядра 3.5-3.9 ГГц, 16 Гб RAM, 2000 HDD 1.95 TB 4 x 3.90GHz 16 GB 48,33 US$ 4.9 Chi tiết
Intel Xeon E3 - 1231v3, 4 ядра 3.4-3.8 ГГц, 16 Гб RAM, 256 SSD 256 GB 4 x 3.80GHz 16 GB 49,81 US$ 4.9 Chi tiết
Intel Xeon E3 - 1231v3, 4 ядра 3.4-3.8 ГГц, 8 Гб RAM, 2x2000 HDD 3.91 TB 4 x 3.80GHz 8 GB 49,83 US$ 4.9 Chi tiết
Intel Xeon E3 - 1231v3, 4 ядра 3.4-3.8 ГГц, 8 Гб RAM, 512 SSD 512 GB 4 x 3.80GHz 8 GB 51,29 US$ 4.9 Chi tiết
Intel Xeon E3 - 1230v2, 4 ядра 3.3-3.7 ГГц, 32 Гб RAM, 2000 HDD 1.95 TB 4 x 3.70GHz 32 GB 51,37 US$ 4.9 Chi tiết
Intel Xeon E3 - 1240v3, 4 ядра 3.4-3.8 ГГц, 32 Гб RAM, 2000 HDD 1.95 TB 4 x 3.80GHz 32 GB 52,12 US$ 4.9 Chi tiết
Intel Xeon E3 - 1241v3, 4 ядра 3.5-3.9 ГГц, 32 Гб RAM, 2x1000 HDD 1.95 TB 4 x 3.90GHz 32 GB 53,34 US$ 4.9 Chi tiết
Intel Xeon E3 - 1240v5, 4 ядра 3.5-3.9 ГГц, 32 Гб RAM, 2000 HDD 1.95 TB 4 x 3.90GHz 32 GB 57,71 US$ 4.9 Chi tiết
Intel Xeon E3 - 1240v5, 4 ядра 3.5-3.9 ГГц, 32 Гб RAM, 256 SSD 256 GB 4 x 3.90GHz 32 GB 60,02 US$ 4.9 Chi tiết
Intel Xeon E3 - 1231v3, 4 ядра 3.4-3.8 ГГц, 8 Гб RAM, 2x480 SSD 960 GB 4 x 3.80GHz 8 GB 63,32 US$ 4.9 Chi tiết
Intel Xeon E3 - 1240v5, 4 ядра 3.5-3.9 ГГц, 64 Гб RAM, 256 SSD + 4000 HDD 4.16 TB 4 x 3.90GHz 64 GB 83,24 US$ 4.9 Chi tiết
Intel Xeon E5 - 2620, 6 ядер 2.0-2.5 ГГц, 16 Гб RAM, 2000 HDD 1.95 TB 6 x 2.50GHz 16 GB 57,24 US$ 4.9 Chi tiết
Intel Xeon E5 - 2620, 6 ядер 2.0-2.5 ГГц, 32 Гб RAM, 500 HDD 500 GB 6 x 2.50GHz 32 GB 60,81 US$ 4.9 Chi tiết
Intel Xeon E5 - 1650v2, 6 ядер 3.5-3.9 ГГц, 32 Гб RAM, 2000 HDD 1.95 TB 6 x 3.90GHz 32 GB 71,52 US$ 4.9 Chi tiết
Intel Xeon E5 - 1650, 6 ядер 3.2-3.8 ГГц, 32 Гб RAM, 4000 HDD 3.91 TB 6 x 3.80GHz 32 GB 73,42 US$ 4.9 Chi tiết
Intel Xeon E5 - 2620v2, 6 ядер 2.1-2.6 ГГц, 16 Гб RAM, 960 SSD + 1000 HDD 1.91 TB 6 x 2.60GHz 16 GB 74,85 US$ 4.9 Chi tiết
Intel Xeon E5 - 1650v2, 6 ядер 3.5-3.9 ГГц, 32 Гб RAM, 240 SSD + 2000 HDD 2.19 TB 6 x 3.90GHz 32 GB 78,70 US$ 4.9 Chi tiết
Intel Core i9-12900 (2.4-5.2 ГГц, 16 ядер) 1.95 TB 16 x 5.20GHz 32 GB 177,11 US$ 4.6 Chi tiết

Gói Bảo vệ DDoS

Tên gói dịch vụ Tính năng Số lượng trang web Giá Điểm
Тариф A
Включено в тариф 5 Мбит/сек
Дополнительно 1 Мбит/сек 250 рублей в месяц
От каких видов атак защищает: 2, 3, 4 и 7 уровни по модели OSI, защищает весь сервер
Кол-во защищаемых сайтов: защищен весь канал, любое количество сайтов
Лимит «белого» трафика: от 5 до 1000 Мбит/сек
Không giới hạn 17,11 US$ 4.9 Chi tiết
Тариф B
Включено в тариф 10 Мбит/сек
Дополнительно 1 Мбит/сек 225 рублей в месяц
От каких видов атак защищает: 2, 3, 4 и 7 уровни по модели OSI, защищает весь сервер
Кол-во защищаемых сайтов: защищен весь канал, любое количество сайтов
Лимит «белого» трафика: от 5 до 1000 Мбит/сек
Không giới hạn 30,79 US$ 4.9 Chi tiết
Тариф C
Включено в тариф 20 Мбит/сек
Дополнительно 1 Мбит/сек 200 рублей в месяц
От каких видов атак защищает: 2, 3, 4 и 7 уровни по модели OSI, защищает весь сервер
Кол-во защищаемых сайтов: защищен весь канал, любое количество сайтов
Лимит «белого» трафика: от 5 до 1000 Мбит/сек
Không giới hạn 54,74 US$ 4.9 Chi tiết

Tìm thêm các công ty cung cấp dịch vụ Hosting tương tự

  • 1
    InterServer
    Hoàn lại tiền 30 Ngày
    Đánh giá của chuyên gia
    Starting Price
    2,50 US$ / mo
    68 Gói Hosting
    2 Data Centers
    wrench
    Over 400 Apps are available for 1-click installs
    uptime
    High-performance SSD storage and 99.9% Uptime Guarantee
    check
    24/7 Available Epic Support
    Xem trang web
  • 11
    Kamatera
    Hoàn lại tiền Dùng thử miễn phí
    Đánh giá của chuyên gia
    Starting Price
    4,00 US$ / mo
    25 Gói Hosting
    12 Data Centers
    globe
    Purpose-Built, High-End VPS Data Centers Across 4 Continents
    vps
    Fastest Cloud VPS With Guaranteed Dedicated Resources
    check
    Scalability And Ease Of Use
    Xem trang web
  • 2
    Webdock
    Hoàn lại tiền Bất cứ lúc nào
    Đánh giá của chuyên gia
    Starting Price
    3,21 US$ / mo
    16 Gói Hosting
    3 Data Centers
    vps
    Linux VPS Hosting With Instant Provisioning & Built-In Scaling
    check
    Three Green-Energy Data Centers, Including Mumbai, India
    shield-alt
    Awesome Control Panel, Lots Of Free Backups, Root Access, High Baseline Security & DDoS Protection
    Xem trang web
  • 6
    TMDHosting
    Hoàn lại tiền 60 Ngày
    Tên miền miễn phí
    Starting Price
    2,95 US$ / mo
    27 Gói Hosting
    7 Data Centers
    check
    Fully Managed Hosting with The Easiest Drag & Drop Sitebuilder
    wordpress
    Free Transfer, 20x Faster SSD Speed, 1-Click WordPress, 300+ Apps
    globe
    The Most Dedicated Support 24/7/365
    Xem trang web

So sánh dịch vụ lưu trữ web:

Chọn thêm ít nhất 1 công ty nữa để so sánh
Hủy bỏ So sánh