
| Tên gói dịch vụ | Dung lượng bộ nhớ | CPU | RAM | Hệ điều hành | Giá | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| .xyz Domains | Không giới hạn | - | 0,98 US$ | 4.2 | Xem gói | ||
| .org Domains | Không giới hạn | - | 6,90 US$ | 4.2 | Xem gói | ||
| .com Domains | Không giới hạn | - | 7,90 US$ | 4.2 | Xem gói |
Đăng ký tên miền .nz với ít phiền toái hơn. So sánh các nhà cung cấp dựa trên giá cả, chuyển nhượng, kiểm soát DNS và chất lượng hỗ trợ.

| Tên gói dịch vụ | Dung lượng bộ nhớ | CPU | RAM | Hệ điều hành | Giá | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| .xyz Domains | Không giới hạn | - | 0,98 US$ | 4.2 | Xem gói | ||
| .org Domains | Không giới hạn | - | 6,90 US$ | 4.2 | Xem gói | ||
| .com Domains | Không giới hạn | - | 7,90 US$ | 4.2 | Xem gói |

| Tên gói dịch vụ | Dung lượng bộ nhớ | CPU | RAM | Hệ điều hành | Giá | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Starter (Domain, website and email) | 25 GB | - | 2,65 US$ | 4.0 | Xem gói | ||
| Business (Domain, website and email) | 100 GB | - | 5,31 US$ | 4.0 | Xem gói |

| Tên gói dịch vụ | Dung lượng bộ nhớ | CPU | RAM | Hệ điều hành | Giá | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| .COM price for 1 year | Không giới hạn | - | 6,79 US$ | 4.5 | Xem gói | ||
| .ORG price for 1 year | Không giới hạn | - | 8,48 US$ | 4.5 | Xem gói | ||
| .NET price for 1 year | Không giới hạn | - | 12,48 US$ | 4.5 | Xem gói |

| Tên gói dịch vụ | Dung lượng bộ nhớ | CPU | RAM | Hệ điều hành | Giá | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| .art Domain | Không giới hạn | - | 4,00 US$ | 4.2 | Xem gói | ||
| .de Domain | Không giới hạn | - | 6,00 US$ | 4.2 | Xem gói | ||
| .com Domain | Không giới hạn | - | 10,00 US$ | 4.2 | Xem gói |

| Tên gói dịch vụ | Dung lượng bộ nhớ | CPU | RAM | Hệ điều hành | Giá | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| .com 1$/Year | Không giới hạn | - | 1,00 US$ | 4.7 | Xem gói | ||
| .net 5$/Year | Không giới hạn | - | 5,00 US$ | 4.7 | Xem gói |


Hỗ trợ khách hàng xuất sắc 24/7/365



| Tên gói dịch vụ | Dung lượng bộ nhớ | CPU | RAM | Hệ điều hành | Giá | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| .xyz Domains | Không giới hạn | - | 0,98 US$ | 4.2 | Xem gói | ||
| .org Domains | Không giới hạn | - | 6,90 US$ | 4.2 | Xem gói | ||
| .com Domains | Không giới hạn | - | 7,90 US$ | 4.2 | Xem gói |

| Tên gói dịch vụ | Dung lượng bộ nhớ | CPU | RAM | Hệ điều hành | Giá | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| .COM price for 1 year | Không giới hạn | - | 6,79 US$ | 4.5 | Xem gói | ||
| .ORG price for 1 year | Không giới hạn | - | 8,48 US$ | 4.5 | Xem gói | ||
| .NET price for 1 year | Không giới hạn | - | 12,48 US$ | 4.5 | Xem gói |
Tên miền .nz là tên miền cấp cao theo quốc gia (ccTLD) của New Zealand, được các doanh nghiệp, tổ chức và cá nhân ở hoặc hướng đến New Zealand sử dụng.
Không, hầu hết các nhà đăng ký .nz cho phép người dùng quốc tế đăng ký tên miền, mặc dù một số loại tên miền có thể có quy tắc riêng.
Có, các tên miền .nz có thể được chuyển giữa các nhà đăng ký. Hãy đảm bảo tên miền của bạn đã được mở khóa và bạn có mã ủy quyền.
Một số nhà đăng ký bao gồm bảo vệ quyền riêng tư WHOIS miễn phí, trong khi những nhà đăng ký khác cung cấp dưới dạng dịch vụ trả phí tùy chọn. Hãy kiểm tra gói của nhà đăng ký của bạn.
Việc đăng ký thường diễn ra ngay lập tức hoặc được hoàn thành trong vài phút, mặc dù việc lan truyền DNS có thể mất vài giờ để có hiệu lực hoàn toàn.
HostAdvice.com cung cấp các đánh giá web hosting chuyên nghiệp và hoàn toàn độc lập với bất kỳ đơn vị nào. Các đánh giá của chúng tôi không thiên vị, chân thực và áp dụng những tiêu chuẩn đánh giá chung cho mọi đối tượng.
Chúng tôi nhận được hoa hồng từ một số các công ty có trên danh sách, tuy nhiên khoản chi phí này trả theo hình thức dịch vụ và sản phẩm không hề ảnh hưởng đến định hướng hoặc kết luận trong nội dung đánh giá của chúng tôi. Đồng thời không ảnh hưởng đến việc xếp hạng các nhà đơn vị hosting.
Khoản phí này chi trả chi phí tài khoản, chi phí kiểm chứng hoặc trả cho người viết đánh giá.