Atlanta dedicated servers support resource-intensive projects with exclusive hardware and responsive connections across the southeastern US.

| Tên gói dịch vụ | Dung lượng bộ nhớ | CPU | RAM | Hệ điều hành | Giá | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dual Intel Xeon E5620 | 240 GB | 8 x 2.4GHz | 32 GB | 49,00 US$ | 5.0 | Xem gói | |
| Dual Intel Xeon E5645 | 240 GB | 12 x 2.4GHz | 32 GB | 59,00 US$ | 4.9 | Xem gói | |
| Dual Intel Xeon E5-2630 | 240 GB | 12 x 2.3GHz | 32 GB | 69,00 US$ | 4.9 | Xem gói |

Hỗ trợ khách hàng xuất sắc 24/7/365
| Tên gói dịch vụ | Dung lượng bộ nhớ | CPU | RAM | Hệ điều hành | Giá | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cloud Startup | 100 GB | 2 Nhân | 3 GB | 6,39 US$ | 5.0 | Xem gói |

| Tên gói dịch vụ | Dung lượng bộ nhớ | CPU | RAM | Hệ điều hành | Giá | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Armada DS - LIFT OFF! | 160 GB | 4 x 2.2GHz | 8 GB | 81,95 US$ | 5.0 | Xem gói | |
| Armada DS - Low Orbit | 320 GB | 8 x 2.2GHz | 16 GB | 114,95 US$ | 5.0 | Xem gói | |
| Armada DS - High Orbit | 640 GB | 16 x 2.2GHz | 32 GB | 180,95 US$ | 5.0 | Xem gói |

| Tên gói dịch vụ | Dung lượng bộ nhớ | CPU | RAM | Hệ điều hành | Giá | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 vCPU (Type A, 5333MHz, 4096MB) | 40 GB | 2 x 5.33GHz | 4 GB | 19,00 US$ | 4.8 | Xem gói | |
| 2 vCPU (Type A, 5333MHz, 8192MB) | 50 GB | 2 x 5.33GHz | 8 GB | 32,00 US$ | 4.8 | Xem gói |

| Tên gói dịch vụ | Dung lượng bộ nhớ | CPU | RAM | Hệ điều hành | Giá | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dual Xeon E5-2695v4 36 × 2.1 GHz | 2 TB | 36 x 2.1GHz | 64 GB | 259,00 US$ | 5.0 | Xem gói | |
| Dual Xeon E5-2695v4 36 x 2.1 GHz | 2 TB | 36 x 2.1GHz | 64 GB | 269,00 US$ | 5.0 | Xem gói | |
| Dual Xeon Gold 6248 40 x 2.50 GHz | 2 TB | 40 x 2.4GHz | 128 GB | 299,00 US$ | 5.0 | Xem gói |


| Tên gói dịch vụ | Dung lượng bộ nhớ | CPU | RAM | Hệ điều hành | Giá | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| INTEL GOLD 5315Y | 250 GB | 8 x 3.6GHz | 32 GB | 174,33 US$ | 2.6 | Xem gói | |
| AMD EPYC 7313P | 250 GB | 16 x 3.7GHz | 64 GB | 186,03 US$ | 3.6 | Xem gói | |
| AMD EPYC 7443P | 250 GB | 24 x 4GHz | 64 GB | 197,73 US$ | 3.6 | Xem gói |

| Tên gói dịch vụ | Dung lượng bộ nhớ | CPU | RAM | Hệ điều hành | Giá | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AMD Ryzen 12 Cores | 1 TB | 12 x 3.7GHz | 64 GB | 161,10 US$ | 1.4 | Xem gói | |
| AMD GENOA 24 CORES | 2 TB | 24 x 2.5GHz | 128 GB | 215,10 US$ | 4.3 | Xem gói | |
| AMD Turin 32 Cores | 2 TB | 32 x 3.55GHz | 128 GB | 431,10 US$ | 4.3 | Xem gói |

| Tên gói dịch vụ | Dung lượng bộ nhớ | CPU | RAM | Hệ điều hành | Giá | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Xeon E3-1230 v5 | 480 GB | 4 x 3.4GHz | 8 GB | 37,66 US$ | 4.2 | Xem gói | |
| Xeon E-2234 | 480 GB | 4 x 3.4GHz | 16 GB | 41,53 US$ | 4.2 | Xem gói | |
| Xeon E-2236 | 480 GB | 6 x 3.4GHz | 32 GB | 67,24 US$ | 1.2 | Xem gói |

| Tên gói dịch vụ | Dung lượng bộ nhớ | CPU | RAM | Hệ điều hành | Giá | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| .COM price for 1 year | Không giới hạn | - | 6,79 US$ | 4.2 | Xem gói | ||
| .ORG price for 1 year | Không giới hạn | - | 7,48 US$ | 4.2 | Xem gói | ||
| .NET price for 1 year | Không giới hạn | - | 12,48 US$ | 4.2 | Xem gói |

HostAdvice.com cung cấp các đánh giá web hosting chuyên nghiệp và hoàn toàn độc lập với bất kỳ đơn vị nào. Các đánh giá của chúng tôi không thiên vị, chân thực và áp dụng những tiêu chuẩn đánh giá chung cho mọi đối tượng.
Chúng tôi nhận được hoa hồng từ một số các công ty có trên danh sách, tuy nhiên khoản chi phí này trả theo hình thức dịch vụ và sản phẩm không hề ảnh hưởng đến định hướng hoặc kết luận trong nội dung đánh giá của chúng tôi. Đồng thời không ảnh hưởng đến việc xếp hạng các nhà đơn vị hosting.
Khoản phí này chi trả chi phí tài khoản, chi phí kiểm chứng hoặc trả cho người viết đánh giá.