• Thân thiện với Người dùng
    0.0
  • Hỗ trợ
    0.0
  • Tính năng
    0.0
  • Độ tin cậy
    0.0
  • Gói cước
    0.0
Viết nhận xét
Xem QuickWeb Hosting

Các đánh giá và ý kiến chuyên gia về QuickWeb Hosting

Phạm vi định giá

Hosting chia sẻ 3,95 US$ - 19,95 US$
VPS 9,95 US$ - 149,00 US$
Máy chủ dùng riêng (Dedicated Server) 149,00 US$ - 449,00 US$

Chưa có đánh giá nào cho QuickWeb Hosting, nếu bạn đã từng sử dụng bất kì dịch vụ nào của họ, xin vui lòng trở thành người đầu tiên đánh giá!

Giá thành, Gói cước & Tính năng QuickWeb Hosting- 2022

Các gói cước Hosting chia sẻ

Tên gói dịch vụ Dung lượng bộ nhớ Băng thông Bảng điều khiển Số lượng trang web Giá Điểm
No Frills NZ 1000.04 MB 4.92 GB cPanel 2 3,95 US$ 0.0 Chi tiết
Superior NZ 1.95 GB 19.6 GB cPanel 5 9,95 US$ 0.0 Chi tiết
Geek NZ 2.93 GB Không giới hạn cPanel 10 19,95 US$ 0.0 Chi tiết
No Frills US 1000.04 MB 100.04 GB cPanel 2 9,95 US$ 0.0 Chi tiết
Superior US 4.88 GB 199.99 GB cPanel 5 14,95 US$ 0.0 Chi tiết
Geek US 19.5 GB Không giới hạn cPanel Không giới hạn 19,95 US$ 0.0 Chi tiết

Các gói VPS Hosting

Tên gói dịch vụ Dung lượng bộ nhớ CPU RAM Hệ điều hành Giá Điểm
NZ Lite 5 GB 1 Nhân 256 MB 12,95 US$ 0.0 Chi tiết
NZ Basic 20 GB 1 Nhân 384 MB 24,00 US$ 0.0 Chi tiết
NZ Geek 30 GB 2 Nhân 512 MB 39,00 US$ 0.0 Chi tiết
NZ Pro 40 GB 3 Nhân 1 GB 99,00 US$ 0.0 Chi tiết
NZ Business 60 GB 4 Nhân 2 GB 149,00 US$ 0.0 Chi tiết
KVM 1 10 GB 1 Nhân 512 MB 9,95 US$ 0.0 Chi tiết
KVM 2 15 GB 2 Nhân 1 GB 14,95 US$ 0.0 Chi tiết
KVM 3 25 GB 3 Nhân 2 GB 19,95 US$ 0.0 Chi tiết
KVM 4 40 GB 4 Nhân 3 GB 29,95 US$ 0.0 Chi tiết
Xen Lite 5 GB 1 Nhân 128 MB 9,95 US$ 0.0 Chi tiết
Xen Basic 12 GB 1 Nhân 256 MB 17,50 US$ 0.0 Chi tiết
Xen Geek 30 GB 2 Nhân 512 MB 32,00 US$ 0.0 Chi tiết
Xen Pro 50 GB 4 Nhân 1 GB 59,00 US$ 0.0 Chi tiết
SSD VM1 5 GB 1 Nhân 384 MB 9,95 US$ 0.0 Chi tiết
SSD VM2 10 GB 2 Nhân 768 MB 14,95 US$ 0.0 Chi tiết
SSD VM3 15 GB 3 Nhân 1 GB 19,95 US$ 0.0 Chi tiết
SSD VM4 20 GB 4 Nhân 1.5 GB 24,95 US$ 0.0 Chi tiết

Gói cước máy chủ chuyên dụng

Tên gói dịch vụ Dung lượng bộ nhớ CPU RAM Hệ điều hành Giá Điểm
NZ Server A 512 GB 2 Nhân 4 GB 249,00 US$ 0.0 Chi tiết
NZ Server B 1 TB 4 Nhân 8 GB 349,00 US$ 0.0 Chi tiết
NZ Server C 2 TB 4 Nhân 24 GB 449,00 US$ 0.0 Chi tiết
US Dedi A 256 GB 2 x 2.80GHz 4 GB 149,00 US$ 0.0 Chi tiết
US Dedi B 512 GB 4 x 3.20GHz 8 GB 199,00 US$ 0.0 Chi tiết
US Dedi C 1 TB 4 x 3.40GHz 16 GB 299,00 US$ 0.0 Chi tiết
US Dedi D 2 TB 6 x 2.00GHz 64 GB 399,00 US$ 0.0 Chi tiết

Tìm thêm các công ty cung cấp dịch vụ Hosting tương tự

  • 1
    InterServer
    Hoàn lại tiền 30 Ngày
    Đánh giá của chuyên gia
    Starting Price
    2,50 US$ / mo
    65 Gói Hosting
    2 Data Centers
    wrench
    Over 400 Apps are available for 1-click installs
    uptime
    High-performance SSD storage and 99.9% Uptime Guarantee
    check
    24/7 Available Epic Support
    Xem trang web
  • 11
    Kamatera
    Hoàn lại tiền Dùng thử miễn phí
    Đánh giá của chuyên gia
    Starting Price
    0,00 US$ / mo
    23 Gói Hosting
    12 Data Centers
    globe
    Purpose-Built, High-End VPS Data Centers Across 4 Continents
    vps
    Fastest Cloud VPS With Guaranteed Dedicated Resources
    check
    Scalability And Ease Of Use
    Xem trang web
  • 10
    ChemiCloud
    Hoàn lại tiền 45 Ngày
    Tên miền miễn phí
    Starting Price
    2,98 US$ / mo
    12 Gói Hosting
    11 Data Centers
    check
    24/7 Award-Winning Support
    money-bill-alt
    Worry-Free - 45 Days Money Back
    database
    Simple Website Builder With Drag And Drop, Responsive Design, And Over 350 Templates
    Xem trang web
  • 2
    Flaunt7
    Hoàn lại tiền 30 Ngày
    Tên miền miễn phí
    Starting Price
    0,00 US$ / mo
    57 Gói Hosting
    3 Data Centers
    server
    Ultra Fast NVMe-Powered Servers
    check
    24/7/365 Monitoring that can minimize any unwanted activity on the network and solve new issues
    database
    Gree Data Centers powered by Renewable Energy, Next-Gen AMD Processors, and a 40Gbps Uplink
    Xem trang web

So sánh dịch vụ lưu trữ web:

Chọn thêm ít nhất 1 công ty nữa để so sánh
Hủy bỏ So sánh