• Thân thiện với Người dùng
    0.0
  • Hỗ trợ
    0.0
  • Tính năng
    0.0
  • Độ tin cậy
    0.0
  • Gói cước
    0.0
Viết nhận xét Xem Nineweb

Các đánh giá và ý kiến chuyên gia về Nineweb

Phạm vi định giá

Hosting chia sẻ 4,16 US$ - 83,29 US$
VPS 41,64 US$ - 152,69 US$
Máy chủ dùng riêng (Dedicated Server) 27,76 US$ - 505,27 US$
SSL 24,99 US$ - 555,24 US$

Data Centers

Chưa có đánh giá nào cho Nineweb, nếu bạn đã từng sử dụng bất kì dịch vụ nào của họ, xin vui lòng trở thành người đầu tiên đánh giá!

Giá thành, Gói cước & Tính năng Nineweb- 2022

Các gói cước Hosting chia sẻ

Tên gói dịch vụ Dung lượng bộ nhớ Băng thông Bảng điều khiển Số lượng trang web Giá Điểm
Linux 200MB 199.99 MB Không giới hạn cPanel 1 4,16 US$ 0.0 Chi tiết
Linux 500MB 500.02 MB Không giới hạn cPanel 1 6,94 US$ 0.0 Chi tiết
Linux 1GB 1 GB Không giới hạn cPanel 3 11,10 US$ 0.0 Chi tiết
Linux 2GB 2 GB Không giới hạn cPanel 3 16,66 US$ 0.0 Chi tiết
Linux 5GB 5 GB Không giới hạn cPanel 5 27,76 US$ 0.0 Chi tiết
Linux 10GB 10 GB Không giới hạn cPanel 5 41,64 US$ 0.0 Chi tiết
Linux 20GB 20 GB Không giới hạn cPanel 10 55,52 US$ 0.0 Chi tiết
Linux Unlimited Không giới hạn Không giới hạn cPanel 1 27,76 US$ 0.0 Chi tiết
Personal 200MB 199.99 MB Không giới hạn Không giới hạn 5,55 US$ 0.0 Chi tiết
Personal 500MB 500.02 MB Không giới hạn Không giới hạn 8,33 US$ 0.0 Chi tiết
Business 1GB 1 GB Không giới hạn Không giới hạn 13,88 US$ 0.0 Chi tiết
Business 2GB 2 GB Không giới hạn Không giới hạn 22,21 US$ 0.0 Chi tiết
Advanced 5GB 5 GB Không giới hạn Không giới hạn 33,31 US$ 0.0 Chi tiết
Advanced 10GB 10 GB Không giới hạn Không giới hạn 55,52 US$ 0.0 Chi tiết
Windows Unlimited Không giới hạn Không giới hạn Không giới hạn 83,29 US$ 0.0 Chi tiết

Các gói VPS Hosting

Tên gói dịch vụ Dung lượng bộ nhớ CPU RAM Hệ điều hành Giá Điểm
VPS-25GB 25 GB - 512 MB 41,64 US$ 0.0 Chi tiết
VPS-50GB 50 GB - 1 GB 69,40 US$ 0.0 Chi tiết
VPS-100GB 100 GB - 2 GB 111,05 US$ 0.0 Chi tiết
VPS-200GB 200 GB - 4 GB 152,69 US$ 0.0 Chi tiết

Gói cước máy chủ chuyên dụng

Tên gói dịch vụ Dung lượng bộ nhớ CPU RAM Hệ điều hành Giá Điểm
GIGABYTE EL-20 Intel Celeron N3060 32 GB 2 x 1.60GHz 2 GB 27,76 US$ 0.0 Chi tiết
GIGABYTE EL-20 Intel Pentium N3710 32 GB 4 x 1.60GHz 2 GB 33,31 US$ 0.0 Chi tiết
GIGABYTE R121-X30 Intel Xeon E3-1220 v6 or v5 1 TB 4 x 3.00GHz 8 GB 105,50 US$ 0.0 Chi tiết
GIGABYTE R121-X30 Intel Xeon E3-1230 v6 or v5 1 TB 4 x 3.50GHz 8 GB 108,27 US$ 0.0 Chi tiết
GIGABYTE R121-X30 Intel Xeon E3-1240 v6 or v5 1 TB 4 x 3.70GHz 8 GB 111,05 US$ 0.0 Chi tiết
GIGABYTE R220-X31 Intel Xeon E3-1220 v5 1 TB 4 x 3.00GHz 8 GB 105,50 US$ 0.0 Chi tiết
GIGABYTE R220-X31 Intel Xeon E3-1230 v5 1 TB 4 x 3.40GHz 8 GB 108,27 US$ 0.0 Chi tiết
GIGABYTE R220-X31 Intel Xeon E3-1240 v5 1 TB 4 x 3.50GHz 8 GB 111,05 US$ 0.0 Chi tiết
Dell PowerEdge R640 Intel Xeon Silver 4110 1.17 TB 8 x 2.10GHz 16 GB 433,09 US$ 0.0 Chi tiết
Dell PowerEdge R740 Intel Xeon Bronze 3104 1.76 TB 6 x 1.70GHz 16 GB 458,07 US$ 0.0 Chi tiết
Dell PowerEdge R740 Intel Xeon Silver 4112 3.5 TB 4 x 2.60GHz 32 GB 505,27 US$ 0.0 Chi tiết

Các gói SSL

Tên gói dịch vụ Tính năng Bảo hành Giá Điểm
Thawte SSL123 0,00 US$ 77,73 US$ 0.0 Chi tiết
Thawte SSL123 Wildcard 0,00 US$ 360,91 US$ 0.0 Chi tiết
Thawte Web Server Certificate 0,00 US$ 144,36 US$ 0.0 Chi tiết
Thawte SGC Super Certificate 0,00 US$ 360,91 US$ 0.0 Chi tiết
SSL Web Server with EV 0,00 US$ 249,86 US$ 0.0 Chi tiết
Code Signing Certificates 0,00 US$ 235,98 US$ 0.0 Chi tiết
Wildcard Server Certificate 0,00 US$ 458,07 US$ 0.0 Chi tiết
RapidSSL 0,00 US$ 24,99 US$ 0.0 Chi tiết
RapidSSL Wildcard 0,00 US$ 194,33 US$ 0.0 Chi tiết
QuickSSL Premium 0,00 US$ 111,05 US$ 0.0 Chi tiết
QuickSSL Premium Wildcard 0,00 US$ 360,91 US$ 0.0 Chi tiết
QuickSSL Premium MD 0,00 US$ 277,62 US$ 0.0 Chi tiết
GEOTRUST ANTI MALWARE SCAN BASIC 0,00 US$ 27,76 US$ 0.0 Chi tiết
GEOTRUST ANTI MALWARE SCAN PREMIUM 0,00 US$ 83,29 US$ 0.0 Chi tiết
True BusinessID 0,00 US$ 194,33 US$ 0.0 Chi tiết
True BusinessID Wildcard 0,00 US$ 388,67 US$ 0.0 Chi tiết
True BusinessID with EV 0,00 US$ 277,62 US$ 0.0 Chi tiết
True BusinessID MD 0,00 US$ 388,67 US$ 0.0 Chi tiết
True BusinessID with EV MD 0,00 US$ 555,24 US$ 0.0 Chi tiết
Positive SSL 0,00 US$ 24,99 US$ 0.0 Chi tiết
PositiveSSL Wildcard 0,00 US$ 136,03 US$ 0.0 Chi tiết
PositiveSSL Multi-domain UCC/SAN 0,00 US$ 124,93 US$ 0.0 Chi tiết
Essential SSL 0,00 US$ 30,54 US$ 0.0 Chi tiết
Essential Wildcard SSL 0,00 US$ 166,57 US$ 0.0 Chi tiết
EV SSL 0,00 US$ 333,14 US$ 0.0 Chi tiết
EV Multi-domain SSL 0,00 US$ 499,72 US$ 0.0 Chi tiết

Tìm thêm các công ty cung cấp dịch vụ Hosting tương tự

  • 1
    InterServer
    Hoàn lại tiền 30 Ngày
    Đánh giá của chuyên gia
    Starting Price
    2,50 US$ / mo
    64 Gói Hosting
    2 Data Centers
    wrench
    Over 400 Apps are available for 1-click installs
    uptime
    High-performance SSD storage and 99.9% Uptime Guarantee
    check
    24/7 Available Epic Support
    Xem trang web
  • 11
    Kamatera
    Hoàn lại tiền Dùng thử miễn phí
    Đánh giá của chuyên gia
    Starting Price
    4,00 US$ / mo
    23 Gói Hosting
    12 Data Centers
    globe
    Purpose-Built, High-End VPS Data Centers Across 4 Continents
    vps
    Fastest Cloud VPS With Guaranteed Dedicated Resources
    check
    Scalability And Ease Of Use
    Xem trang web
  • 2
    Hostwinds
    Hoàn lại tiền Bất cứ lúc nào
    Tên miền miễn phí
    Starting Price
    4,99 US$ / mo
    33 Gói Hosting
    3 Data Centers
    globe
    Enterprise-Level Solutions with Personal-Level Support
    server
    Fully-Redundant Servers with 2N Redundancy Standards and T1 Carriers
    check
    Award-Winning Web Hosting services suitable for Personal and Business use
    Xem trang web
  • 24
    Cloudways
    Hoàn lại tiền 30 Ngày
    Đánh giá của chuyên gia
    Starting Price
    6,60 US$ / mo
    27 Gói Hosting
    25 Data Centers
    database
    SSD, Pre-Configured PHP-FPM, HTTP/2 Supported Servers
    vps
    Auto-Healing VPS Servers Without Website Crashing
    check
    Pay As You Go Billing
    Xem trang web

So sánh dịch vụ lưu trữ web:

Chọn thêm ít nhất 1 công ty nữa để so sánh
Hủy bỏ So sánh