Viết nhận xét
2.8
Khá tốt
  • Thân thiện với Người dùng
    2.4
  • Hỗ trợ
    2.4
  • Tính năng
    3.4
  • Độ tin cậy
    2.4
  • Gói cước
    3.4
Viết nhận xét
Xem Fiber Server İnternet Teknolojileri

Các đánh giá và ý kiến chuyên gia về Fiber Server İnternet Teknolojileri

Phạm vi định giá

Hosting chia sẻ 0,17 US$ - 0,62 US$
VPS 1,44 US$ - 10,37 US$
Máy chủ dùng riêng (Dedicated Server) 11,52 US$ - 43,20 US$
nhà bán lẻ 0,72 US$ - 1,08 US$
SSL 2,59 US$ - 3,92 US$

Data Centers

Đánh giá

Xem lại ngôn ngữ

Hiện tại chưa có đánh giá nào cho Fiber Server İnternet Teknolojileri tiếng Việt, nếu bạn đã từng sử dụng bất kì dịch vụ nào của họ, xin vui lòng trở thành người đầu tiên viết đánh giá tiếng Việt

Giá thành, Gói cước & Tính năng Fiber Server İnternet Teknolojileri- 2022

Các gói cước Hosting chia sẻ

Tên gói dịch vụ Dung lượng bộ nhớ Băng thông Bảng điều khiển Số lượng trang web Giá Điểm
Linux Micro 1 GB 10.04 GB cPanel 1 0,22 US$ 5.5 Chi tiết
Linux Small 3 GB 30 GB cPanel 5 0,36 US$ 5.5 Chi tiết
Linux Big 5 GB 49.97 GB cPanel Không giới hạn 0,48 US$ 5.5 Chi tiết
Linux Ultra Không giới hạn Không giới hạn cPanel Không giới hạn 0,62 US$ 5.5 Chi tiết
Micro Win 500.02 MB 10.04 GB Plesk Không giới hạn 0,17 US$ 5.5 Chi tiết
Small Win 1 GB 10.04 GB Plesk Không giới hạn 0,24 US$ 5.5 Chi tiết
Big Win 5 GB 19.97 GB Plesk Không giới hạn 0,31 US$ 5.5 Chi tiết
Unlimited Win Không giới hạn Không giới hạn Plesk Không giới hạn 0,41 US$ 5.5 Chi tiết

Các gói VPS Hosting

Tên gói dịch vụ Dung lượng bộ nhớ CPU RAM Hệ điều hành Giá Điểm
VDS-1 25 GB 1 Nhân 1 GB 1,44 US$ 2.0 Chi tiết
VDS-2 35 GB 2 Nhân 2 GB 2,02 US$ 5.5 Chi tiết
VDS-3 50 GB 4 Nhân 4 GB 2,59 US$ 5.5 Chi tiết
VDS-4 75 GB 5 Nhân 5 GB 3,46 US$ 5.5 Chi tiết
VDS-5 100 GB 6 Nhân 6 GB 4,90 US$ 5.5 Chi tiết
VDS-6 150 GB 8 Nhân 8 GB 6,34 US$ 5.5 Chi tiết
VDS-7 175 GB 6 Nhân 10 GB 7,49 US$ 5.5 Chi tiết
VDS-8 200 GB 8 Nhân 12 GB 8,64 US$ 5.5 Chi tiết
VDS-9 225 GB 10 Nhân 14 GB 10,37 US$ 5.5 Chi tiết

Gói cước máy chủ chuyên dụng

Tên gói dịch vụ Dung lượng bộ nhớ CPU RAM Hệ điều hành Giá Điểm
Dell R210 1 TB 4 x 3.40GHz 16 GB 14,40 US$ 5.5 Chi tiết
Super Micro 2 TB 4 x 3.40GHz 32 GB 11,52 US$ 5.5 Chi tiết
Dell R410 2 TB 4 x 2.40GHz 64 GB 28,80 US$ 5.5 Chi tiết
HP DL385 2.2 TB 12 x 2.20GHz 64 GB 25,92 US$ 5.5 Chi tiết
Dell R410-2 2 TB 8 x 2.40GHz 128 GB 43,20 US$ 5.5 Chi tiết
Dell R410-SSD 480 GB 8 x 2.40GHz 128 GB 43,20 US$ 5.5 Chi tiết
SM E3-SAT-1 2 TB 4 x 3.20GHz 16 GB 14,40 US$ 5.5 Chi tiết
SM E3-SAT-2 4 TB 4 x 3.20GHz 32 GB 16,70 US$ 5.5 Chi tiết
SM E3-SAT-3 4 TB 4 x 3.40GHz 32 GB 18,43 US$ 5.5 Chi tiết
SM SP-64 4 TB 4 x 3.70GHz 64 GB 25,92 US$ 5.5 Chi tiết
SP-128 4 TB 6 x 3.50GHz 128 GB 34,56 US$ 5.5 Chi tiết
SP-128-SSD 960 GB 6 x 3.50GHz 128 GB 43,20 US$ 5.5 Chi tiết

Các gói Đại lý Lưu trữ

Tên gói dịch vụ Dung lượng bộ nhớ Băng thông Bảng điều khiển Giá Điểm
UNLIMITED SSD LINUX HOSTING Không giới hạn Không giới hạn Trang Admin trực tiếp 1,08 US$ 5.5 Chi tiết
UNLIMITED SSD WINDOWS HOSTING Không giới hạn Không giới hạn Plesk 0,72 US$ 5.5 Chi tiết

Các gói SSL

Tên gói dịch vụ Tính năng Bảo hành Giá Điểm
Comodo 0,00 US$ 3,92 US$ 5.5 Chi tiết
RapidSSL 0,00 US$ 2,59 US$ 5.5 Chi tiết

Tìm thêm các công ty cung cấp dịch vụ Hosting tương tự

  • 9
    Hostinger
    Hoàn lại tiền 30 Ngày
    Tên miền miễn phí
    Starting Price
    1,99 US$ / mo
    17 Gói Hosting
    10 Data Centers
    Xem trang web
  • 10
    FastComet
    Hoàn lại tiền 45 Ngày
    Đánh giá của chuyên gia
    Starting Price
    2,49 US$ / mo
    15 Gói Hosting
    11 Data Centers
    Xem trang web
  • 10
    ChemiCloud
    Hoàn lại tiền 45 Ngày
    Tên miền miễn phí
    Starting Price
    2,98 US$ / mo
    12 Gói Hosting
    11 Data Centers
    Xem trang web

So sánh dịch vụ lưu trữ web:

Chọn thêm ít nhất 1 công ty nữa để so sánh
Hủy bỏ So sánh